Cấp phát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấp cho để dùng, theo chế độ.
Ví dụ:
Cơ quan cấp phát thẻ bảo hiểm y tế đúng quy định.
Nghĩa: Cấp cho để dùng, theo chế độ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường cấp phát sách giáo khoa cho mỗi bạn.
- Cô thủ thư cấp phát thẻ thư viện cho học sinh mới.
- Chú bộ đội cấp phát áo mưa cho cả đội trước khi ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Văn phòng đoàn trường cấp phát giấy mời tham gia câu lạc bộ theo danh sách.
- Trạm y tế phường cấp phát thuốc cảm miễn phí đúng đối tượng.
- Ban tổ chức trại hè cấp phát phù hiệu và sổ tay ngay khi bạn đăng ký.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan cấp phát thẻ bảo hiểm y tế đúng quy định.
- Trong mùa mưa bão, địa phương cấp phát nhu yếu phẩm theo sổ hộ nghèo.
- Dự án chỉ được cấp phát kinh phí sau khi hoàn tất hồ sơ, nên ai cũng giữ chứng từ rất kỹ.
- Khi thủ tục minh bạch, việc cấp phát trở thành cam kết chứ không phải đặc quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp cho để dùng, theo chế độ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấp phát | Hành động trao tặng hoặc phân phối một cách có hệ thống, thường là theo quy định hoặc kế hoạch, mang tính chất chính thức, trung tính. Ví dụ: Cơ quan cấp phát thẻ bảo hiểm y tế đúng quy định. |
| cấp | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động cung cấp, ban cho. Ví dụ: Nhà nước cấp tiền hỗ trợ cho người dân vùng lũ. |
| phát | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân chia, phân phối rộng rãi. Ví dụ: Trường học phát đồng phục cho học sinh đầu năm học. |
| thu hồi | Trang trọng, hành chính, nhấn mạnh hành động lấy lại những gì đã cấp hoặc ban hành. Ví dụ: Chính phủ thu hồi giấy phép kinh doanh của công ty vi phạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo, thông báo liên quan đến việc phân phối tài nguyên, vật tư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực quản lý, tài chính, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc phân phối tài nguyên, vật tư theo quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, vật tư như "vốn", "tài liệu", "phần mềm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân phát", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Cấp phát" thường mang nghĩa chính thức hơn so với "phân phát".
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản hành chính để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấp phát tài liệu", "cấp phát tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, tiền), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





