Tiếp tế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển đến để cung cấp lương thực và những thứ cần thiết.
Ví dụ: Chúng tôi phải tiếp tế thực phẩm cho khu cách ly mỗi ngày.
Nghĩa: Chuyển đến để cung cấp lương thực và những thứ cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay chú bộ đội được làng tiếp tế rau và gạo.
  • Trời mưa to, thuyền vẫn chở đồ ăn vào đảo để tiếp tế cho ngọn hải đăng.
  • Mẹ gửi thêm bánh và sữa lên ký túc xá để tiếp tế cho anh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tình nguyện vượt dốc, tiếp tế mì và nước cho điểm trường vùng cao.
  • Khi bão đến, ca nô chạy qua từng nhà sập để tiếp tế chăn, đèn pin và thuốc.
  • Trạm kiểm lâm liên tục tiếp tế lương thực cho nhóm nghiên cứu giữa rừng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi phải tiếp tế thực phẩm cho khu cách ly mỗi ngày.
  • Trong thời gian phong toả, hàng xóm thay phiên nhau tiếp tế, giữ cho khu nhà không thiếu bữa.
  • Con đường bị sạt lở, trực thăng bay vòng núi để tiếp tế, tiếng cánh quạt hoà vào mưa rừng.
  • Ngày giáp hạt, họ hàng tản mát khắp nơi vẫn nhớ gửi về, một cách tiếp tế âm thầm mà ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển đến để cung cấp lương thực và những thứ cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiếp tế trung tính, hành chính–báo chí; sắc thái hỗ trợ, không biểu cảm mạnh Ví dụ: Chúng tôi phải tiếp tế thực phẩm cho khu cách ly mỗi ngày.
cấp phát trung tính, hành chính; mức độ trang trọng nhẹ Ví dụ: Cơ quan chức năng cấp phát nhu yếu phẩm cho vùng bị cô lập.
cung cấp trung tính, phổ thông; phạm vi rộng, dùng nhiều văn bản Ví dụ: Doanh nghiệp cung cấp thực phẩm cho khu cách ly.
tiếp ứng trang trọng, quân sự–cứu trợ; sắc thái khẩn cấp Ví dụ: Lực lượng hậu cần tiếp ứng lương khô cho tiền tuyến.
phong toả trung tính, hành chính–quân sự; ngăn dòng hàng hoá Ví dụ: Kẻ thù phong toả cảng, khiến hàng cứu trợ không vào được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về cứu trợ, hỗ trợ nhân đạo hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc thảm họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, cứu trợ nhân đạo và quản lý khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường liên quan đến các tình huống khẩn cấp hoặc cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc cung cấp nhu yếu phẩm trong tình huống khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận như "quân đội", "người dân vùng lũ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cung cấp" trong ngữ cảnh không khẩn cấp.
  • Khác biệt với "hỗ trợ" ở chỗ "tiếp tế" thường liên quan đến vật chất cụ thể.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp tế lương thực", "tiếp tế thuốc men".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật phẩm hoặc đối tượng được cung cấp, ví dụ: "lương thực", "thuốc men".