Cung ứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cung cấp những thứ cần thiết để đáp ứng nhu cầu, thường là của hành khách hoặc của sản xuất.
Ví dụ:
Công ty này cung ứng vật tư cho nhà máy.
Nghĩa: Cung cấp những thứ cần thiết để đáp ứng nhu cầu, thường là của hành khách hoặc của sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ga cung ứng nước uống cho hành khách.
- Cửa hàng cung ứng bánh mì cho bữa sáng ở trại hè.
- Chú công nhân cung ứng thùng sữa cho bếp ăn của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hợp tác xã nông nghiệp cung ứng giống lúa đúng vụ, nông dân yên tâm gieo sạ.
- Hãng hàng không cung ứng suất ăn nóng để chuyến bay đỡ mệt.
- Doanh nghiệp cung ứng linh kiện kịp thời thì dây chuyền mới vận hành trơn tru.
3
Người trưởng thành
- Công ty này cung ứng vật tư cho nhà máy.
- Khi chuỗi cung ứng đứt đoạn, người tiêu dùng mới thấy giá trị của một cuộn giấy vệ sinh.
- Nhà thầu cam kết cung ứng dịch vụ đúng hạn, nhưng chỉ một mắt xích chậm là cả dự án khựng lại.
- Ở bến cảng, từng container được cung ứng cho các xưởng như mạch máu bơm về cơ thể đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung cấp những thứ cần thiết để đáp ứng nhu cầu, thường là của hành khách hoặc của sản xuất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cung ứng | trung tính, nghiêng trang trọng; dùng nhiều trong kinh tế, dịch vụ, logistics Ví dụ: Công ty này cung ứng vật tư cho nhà máy. |
| cung cấp | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng, dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Doanh nghiệp cung cấp linh kiện cho nhà máy. |
| trang bị | trung tính→trang trọng; thường với phương tiện/đồ dùng cho đối tượng cụ thể Ví dụ: Hãng trang bị suất ăn cho hành khách. |
| tiếp tế | sắc thái cổ/chiến tranh, cứu trợ; dùng khi chuyển nhu yếu phẩm đến nơi thiếu thốn Ví dụ: Lực lượng tiếp tế lương thực cho đảo xa. |
| cấp phát | trang trọng, hành chính; phát theo định mức/nguồn công Ví dụ: Kho cấp phát vật tư cho xưởng. |
| phân phối | trang trọng, kinh tế; nhấn mạnh khâu phân chia hàng đến nơi nhận Ví dụ: Tổng kho phân phối hàng cho các đại lý. |
| cắt nguồn | khẩu ngữ→trung tính; ngừng hoàn toàn việc cấp Ví dụ: Nhà cung cấp cắt nguồn linh kiện do nợ kéo dài. |
| phong toả | trang trọng; chặn dòng hàng/nguồn lực không cho lưu thông Ví dụ: Biên giới bị phong tỏa, hàng không được cung ứng. |
| đình chỉ | trang trọng, hành chính; tạm dừng hoạt động cung ứng/dịch vụ Ví dụ: Cảng đình chỉ cung ứng nhiên liệu do sự cố an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng, logistics, và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ trong bối cảnh kinh tế, sản xuất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cung cấp" nếu cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, báo cáo kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cung cấp", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Cung ứng" thường liên quan đến quy trình và hệ thống, trong khi "cung cấp" có thể chỉ đơn giản là đưa ra một thứ gì đó.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cung ứng hàng hóa", "cung ứng dịch vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được cung ứng, ví dụ: "cung ứng nguyên liệu", "cung ứng sản phẩm".





