Chu cấp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấp cho, giúp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.
Ví dụ: Tôi phải làm việc đều để chu cấp cho gia đình.
Nghĩa: Cấp cho, giúp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ chu cấp tiền ăn sáng cho em mỗi ngày.
  • Cô chú chu cấp sách vở để em đi học đầy đủ.
  • Bà ngoại chu cấp áo ấm cho em khi trời lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai đi làm thêm để chu cấp tiền học cho em út.
  • Chị họ thường xuyên chu cấp đồ dùng ký túc xá cho tôi, nên tôi đỡ lo.
  • Gia đình chu cấp đủ ăn ở, để tôi yên tâm ôn luyện cho kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải làm việc đều để chu cấp cho gia đình.
  • Trong những năm khó khăn, cô một mình chu cấp mọi thứ cho con, từ tiền nhà đến bữa cơm tối.
  • Ông ngoại lặng lẽ chu cấp thuốc men cho bà, như một thói quen của tình thương lâu năm.
  • Không thể mãi chu cấp thay cho trách nhiệm của người đã trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp cho, giúp cho những thứ cần thiết để bảo đảm đời sống.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc phụ thuộc
Từ Cách sử dụng
chu cấp trung tính, trang trọng nhẹ; hay dùng trong pháp lý/đời sống gia đình; sắc thái trách nhiệm, đều đặn Ví dụ: Tôi phải làm việc đều để chu cấp cho gia đình.
chu cấp trung tính; dùng lặp để thay thế nguyên dạng trong văn bản pháp lý Ví dụ: Anh ấy có nghĩa vụ chu cấp cho con.
trợ cấp trang trọng; thiên về nguồn hỗ trợ có tính chính sách hoặc trợ giúp định kỳ Ví dụ: Cô ấy được trợ cấp hằng tháng.
cấp dưỡng trang trọng pháp lý; nghĩa vụ chu cấp sau ly hôn, nuôi con, nuôi cha mẹ Ví dụ: Anh ta phải cấp dưỡng cho con đến khi đủ 18 tuổi.
nuôi dưỡng trung tính; thiên về đảm bảo chi phí sinh hoạt lâu dài Ví dụ: Bà ngoại nuôi dưỡng cháu từ nhỏ.
bỏ mặc khẩu ngữ; thái độ lạnh lùng, không chu cấp hay chăm lo Ví dụ: Anh ta bỏ mặc vợ con không gửi tiền.
phụ thuộc trung tính; ở chiều ngược vai trò: không tự chu cấp cho mình (đối lập về trạng thái tự đảm bảo) Ví dụ: Cô ấy vẫn phụ thuộc vào tiền của gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hỗ trợ tài chính hoặc vật chất cho người khác, như cha mẹ chu cấp cho con cái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến trách nhiệm tài chính, như hợp đồng hoặc báo cáo tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính để chỉ việc cung cấp tài chính hoặc vật chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hỗ trợ, trách nhiệm và nghĩa vụ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc vật chất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được hỗ trợ, như "chu cấp cho con cái".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cung cấp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Chu cấp" thường mang ý nghĩa dài hạn và liên tục, khác với "cho" hay "tặng".
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm về trách nhiệm tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chu cấp tiền bạc", "chu cấp thực phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chu cấp (như "tiền bạc", "thực phẩm") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "đầy đủ", "hàng tháng").