Cấp dưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cung cấp cho người già hoặc yếu những thứ cần thiết cho đời sống.
Ví dụ: Tôi trích lương hằng tháng để cấp dưỡng cho mẹ sau đợt phẫu thuật.
2.
danh từ
Người làm công việc nấu ăn trong cơ quan, quân đội, v.v.
Ví dụ: Anh ấy là cấp dưỡng của bếp cơ quan.
Nghĩa 1: Cung cấp cho người già hoặc yếu những thứ cần thiết cho đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô con gái đều đặn mang cơm sang cấp dưỡng cho bà ngoại ốm.
  • Chú đội trưởng ghé nhà, cấp dưỡng bác thương binh bằng gạo và thuốc.
  • Mỗi chiều, hội phụ nữ đến cấp dưỡng cụ già trong xóm bằng cháo nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bão, đoàn tình nguyện quay lại làng, cấp dưỡng những cụ già không còn sức tự nấu nướng.
  • Anh trai xin nghỉ làm để cấp dưỡng ông nội đang yếu, từ bữa ăn đến thuốc men.
  • Chính quyền mở điểm cấp dưỡng cho người cao tuổi neo đơn, bữa nào cũng có người ghé thăm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trích lương hằng tháng để cấp dưỡng cho mẹ sau đợt phẫu thuật.
  • Cấp dưỡng không chỉ là mang cơm, mà còn là ngồi nghe người già kể chuyện cho vơi buồn.
  • Khi người thân yếu đi, việc cấp dưỡng trở thành lời hứa thầm lặng giữa các thế hệ.
  • Đôi lúc, một hộp cháo nóng giao đúng giờ cũng đủ làm nên phẩm chất của sự cấp dưỡng tử tế.
Nghĩa 2: Người làm công việc nấu ăn trong cơ quan, quân đội, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cấp dưỡng ở trường nấu canh rau rất ngọt.
  • Chú cấp dưỡng trong doanh trại dậy sớm nấu bữa sáng cho mọi người.
  • Bà cấp dưỡng kiểm tra bếp sạch trước khi nấu cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ chị cấp dưỡng khéo tay, bữa bán trú lúc nào cũng thơm như cơm nhà.
  • Ở thao trường, anh cấp dưỡng vừa chia suất ăn vừa hỏi thăm từng chiến sĩ.
  • Ngày lễ, tổ cấp dưỡng bày món mới, cả trường rộn ràng mong đợi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là cấp dưỡng của bếp cơ quan.
  • Giữa nhịp làm việc dồn dập, nụ cười của người cấp dưỡng giữ cho căn bếp luôn ấm.
  • Những ca trực đêm của đội cấp dưỡng âm thầm bảo đảm hậu cần cho cả đơn vị.
  • Một bữa trưa tròn vị đôi khi đến từ bàn tay kiên nhẫn của người cấp dưỡng vô danh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cung cấp cho người già hoặc yếu những thứ cần thiết cho đời sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc bỏ rơi
Từ Cách sử dụng
cấp dưỡng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh xã hội về trách nhiệm. Ví dụ: Tôi trích lương hằng tháng để cấp dưỡng cho mẹ sau đợt phẫu thuật.
nuôi dưỡng Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc chăm sóc và cung cấp điều kiện sống. Ví dụ: Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái đến tuổi trưởng thành.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự vô trách nhiệm, không quan tâm đến người cần được chăm sóc. Ví dụ: Không ai được phép bỏ mặc người già yếu.
bỏ rơi Tiêu cực, nhấn mạnh hành động rời bỏ, không chu cấp hoặc chăm sóc. Ví dụ: Nhiều trẻ em bị bỏ rơi từ khi mới lọt lòng.
Nghĩa 2: Người làm công việc nấu ăn trong cơ quan, quân đội, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấp dưỡng Trung tính, chỉ người làm công việc nấu ăn trong môi trường tập thể, có tính chất chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy là cấp dưỡng của bếp cơ quan.
đầu bếp Trung tính, phổ biến, chỉ người chuyên nấu ăn nói chung. Ví dụ: Anh ấy là một đầu bếp tài năng của nhà hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hỗ trợ tài chính hoặc vật chất cho người cần giúp đỡ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc báo cáo liên quan đến trách nhiệm tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc các tổ chức có bộ phận nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trách nhiệm và sự hỗ trợ, thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trách nhiệm tài chính hoặc hỗ trợ vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hỗ trợ hoặc trách nhiệm.
  • Có thể thay thế bằng từ "trợ cấp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trợ cấp" hoặc "bảo trợ".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Khi là động từ, 'cấp dưỡng' có thể làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) 'Cấp dưỡng' là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, 'cấp dưỡng' thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: 'cấp dưỡng cho người già'. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: 'Người cấp dưỡng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, 'cấp dưỡng' thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận sự cấp dưỡng. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc trạng thái, ví dụ: 'người cấp dưỡng chuyên nghiệp'.