Trợ cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn.
Ví dụ:
Chính quyền trợ cấp cho người lao động thất nghiệp.
Nghĩa: Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Xã trợ cấp cho gia đình bị bão làm hư nhà.
- Nhà trường trợ cấp tiền ăn cho bạn học có hoàn cảnh khó khăn.
- Chú bộ đội bị ốm được trợ cấp để mua thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phường trợ cấp tạm thời cho những hộ mất việc trong đợt dịch.
- Quỹ lớp tổ chức trợ cấp cho bạn bị tai nạn, giúp bạn trang trải viện phí.
- Khi rét đậm, địa phương trợ cấp than và tiền sưởi cho người già neo đơn.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền trợ cấp cho người lao động thất nghiệp.
- Doanh nghiệp hứa trợ cấp nhưng thủ tục rườm rà khiến nhiều người chờ mòn mỏi.
- Chị ấy bảo sẽ tạm thời trợ cấp cho em họ, để em đứng vững rồi tự lo.
- Trợ cấp đúng lúc không chỉ cứu khó mà còn giữ lại lòng tin vào cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hỗ trợ tài chính cho người thân hoặc bạn bè gặp khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính sách, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về kinh tế, tài chính và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ về mặt tài chính.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc cấp tiền hỗ trợ trong các tình huống khó khăn tài chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc hỗ trợ vật chất.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận trợ cấp như "người nghèo", "sinh viên", "người thất nghiệp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trợ giúp" khi không chỉ rõ về mặt tài chính.
- Khác biệt với "hỗ trợ" ở chỗ "trợ cấp" thường chỉ về tiền bạc cụ thể.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về hình thức hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trợ cấp cho người nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, gia đình), phó từ (đã, đang), và lượng từ (một khoản).





