Tiếp viện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tăng thêm lực lượng để giúp sức cho bộ phận đang chiến đấu.
Ví dụ:
Quân chủ lực hành quân gấp để tiếp viện cho mặt trận phía tây.
Nghĩa: Tăng thêm lực lượng để giúp sức cho bộ phận đang chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị bạn kéo đến tiếp viện, giúp đội mình giữ vững trận địa.
- Nghe tín hiệu pháo sáng, trung đoàn lập tức tiến vào làng để tiếp viện.
- Xe quân y chạy tới tiếp viện, đưa thương binh ra khỏi vùng nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm xuống, lực lượng dự bị bí mật băng rừng để tiếp viện cho tuyến đầu.
- Radio vang lên tin ngắn gọn: quân ta đã kịp thời tiếp viện, thế trận ổn định trở lại.
- Khi cầu bị phá, thuyền gỗ được huy động để tiếp viện cho đảo nhỏ ngoài khơi.
3
Người trưởng thành
- Quân chủ lực hành quân gấp để tiếp viện cho mặt trận phía tây.
- Trong giờ khắc căng thẳng nhất, một đại đội bất ngờ xuất hiện, kịp thời tiếp viện và bẻ gãy mũi tiến công của đối phương.
- Không quân mở đợt thả hàng, coi như một hình thức tiếp viện, giúp đơn vị tiền tiêu trụ vững qua đợt vây ép.
- Tư lệnh quyết định chia bớt hỏa lực pháo binh sang cánh trái để tiếp viện, kéo đối phương ra khỏi chỗ mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tăng thêm lực lượng để giúp sức cho bộ phận đang chiến đấu.
Từ trái nghĩa:
cắt viện rút viện bỏ mặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp viện | trung tính, quân sự, trang trọng vừa phải Ví dụ: Quân chủ lực hành quân gấp để tiếp viện cho mặt trận phía tây. |
| viện binh | trung tính, quân sự; sắc thái tương đương Ví dụ: Quân ta kịp thời viện binh cho mặt trận phía tây. |
| tăng viện | trung tính, quân sự; gần như đồng cấp Ví dụ: Đêm qua ta đã tăng viện cho cứ điểm A. |
| ứng viện | hơi trang trọng, quân sự; dùng trong văn bản chiến sự Ví dụ: Sư đoàn lập tức ứng viện cho tuyến phòng thủ. |
| cứu viện | trung tính, nhấn mạnh yếu tố “cứu nguy” Ví dụ: Đồn biên phòng yêu cầu lực lượng gần nhất cứu viện. |
| cắt viện | trung tính, quân sự; hành vi ngừng gửi lực lượng Ví dụ: Do đường tiếp tế bị phong tỏa, quân ta buộc phải cắt viện. |
| rút viện | trung tính, quân sự; rút lực lượng hỗ trợ đã gửi Ví dụ: Trước áp lực hỏa lực địch, họ phải rút viện khỏi khu vực. |
| bỏ mặc | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; đối lập ý hỗ trợ Ví dụ: Chúng bỏ mặc đơn vị tiền tiêu giữa vòng vây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có chủ đề chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các ngành liên quan đến an ninh quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà tập trung vào hành động và nhiệm vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc hỗ trợ quân sự hoặc tăng cường lực lượng trong bối cảnh chiến tranh.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến quân sự hoặc chiến đấu.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ" trong bối cảnh không quân sự.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội tiếp viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng hoặc bộ phận, ví dụ: "quân đội", "đơn vị".





