Viện binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân cứu viện.
Ví dụ: Viện binh tới, cục diện lập tức xoay chuyển.
Nghĩa: Quân cứu viện.
1
Học sinh tiểu học
  • Viện binh đến kịp, đội bạn không còn lo bị bao vây nữa.
  • Nghe tiếng trống báo hiệu, viện binh kéo vào làng, ai cũng thở phào.
  • Khi lá cờ phất lên, viện binh xuất hiện và đẩy lùi kẻ địch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành sắp cạn lương, ai nấy chỉ mong viện binh xuất hiện ở cuối chân trời.
  • Không có tín hiệu khói, viện binh khó mà tìm đúng đường tiến vào chiến trường.
  • Nghe tin viện binh bị chặn, sĩ khí trong thành chùng xuống thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Viện binh tới, cục diện lập tức xoay chuyển.
  • Chậm một nhịp thôi, viện binh có thể biến thành đám người đến nhặt hậu quả.
  • Người chỉ huy hiểu rằng viện binh không chỉ là thêm quân, mà là một lời hứa chưa được nói ra.
  • Trong bụi đỏ bốc lên, tiếng vó ngựa của viện binh nghe như một lời giải thoát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân cứu viện.
Từ đồng nghĩa:
cứu binh tiếp viện
Từ trái nghĩa:
địch viện cô lập
Từ Cách sử dụng
viện binh trung tính; quân sự; trang trọng/ghi chép; phạm vi nghĩa hẹp, cụ thể Ví dụ: Viện binh tới, cục diện lập tức xoay chuyển.
cứu binh trung tính; văn bản cổ/ghi chép; mức độ tương đương Ví dụ: Thành cố thủ chờ cứu binh từ triều đình.
tiếp viện trung tính; quân sự; thường dùng trong tiêu đề/bản tin Ví dụ: Đơn vị yêu cầu tiếp viện khẩn cấp.
địch viện trung tính; quân sự; chỉ viện binh của phía đối phương; đối lập ngữ nghĩa trực tiếp theo phe Ví dụ: Trinh sát báo có địch viện đang áp sát.
cô lập trung tính; quân sự/chiến thuật; trạng thái trái nghĩa về sự có/không có viện trợ Ví dụ: Cứ điểm bị cô lập, không nhận được viện binh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc các tình huống cần sự hỗ trợ khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các ngành liên quan đến an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn cấp và cần thiết trong việc hỗ trợ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình huống cần sự hỗ trợ quân sự hoặc cứu viện khẩn cấp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc cứu viện.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình viện binh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗ trợ khác như "cứu viện" hoặc "hỗ trợ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến quân sự.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viện binh mạnh mẽ", "viện binh từ xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, nhanh chóng), động từ (đến, cần), và lượng từ (một đội, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...