Quân đội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng vũ trang tập trung.
Ví dụ: Quân đội là lực lượng vũ trang nòng cốt của quốc gia.
Nghĩa: Lực lượng vũ trang tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân đội bảo vệ Tổ quốc khỏi kẻ xấu.
  • Chú bộ đội mặc áo xanh đứng gác cổng làng.
  • Quân đội giúp dân dọn nhà sau cơn bão.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân đội là lực lượng có kỷ luật, luôn sẵn sàng bảo vệ biên cương.
  • Khi thiên tai xảy ra, quân đội triển khai nhanh để cứu trợ người dân.
  • Bạn tôi mơ ước vào quân đội để rèn luyện bản thân và phục vụ đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội là lực lượng vũ trang nòng cốt của quốc gia.
  • Trong giờ phút căng thẳng, sự hiện diện của quân đội đem lại cảm giác an tâm cho nhiều người.
  • Quân đội không chỉ giữ gìn biên giới mà còn góp phần định hình ý chí quốc gia.
  • Ở vùng sâu, bóng áo lính xuất hiện là tín hiệu của trật tự, kỷ luật và hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng vũ trang tập trung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường dân dân sự
Từ Cách sử dụng
quân đội Trung tính, trang trọng; phạm vi chính quy, cấp quốc gia Ví dụ: Quân đội là lực lượng vũ trang nòng cốt của quốc gia.
quân lực Trang trọng, quy phạm; dùng trong văn bản nhà nước, quân sự Ví dụ: Quân lực nước ta ngày càng hiện đại.
thường dân Trung tính; đối lập với lực lượng vũ trang Ví dụ: Khu vực này chỉ dành cho thường dân.
dân sự Trung tính, hành chính; chỉ khu vực/đối tượng không thuộc quân đội Ví dụ: Máy bay dân sự hoạt động độc lập với quân đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hoặc sự kiện liên quan đến quốc phòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về quốc phòng và an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "binh lính" hoặc "lực lượng vũ trang".
  • Chú ý phân biệt với "cảnh sát" khi nói về lực lượng bảo vệ an ninh.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân đội nhân dân", "quân đội quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("hùng mạnh"), động từ ("tham gia"), hoặc danh từ khác ("lực lượng").