Quân lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng quân đội, bao gồm số quân và trang bị vũ khí.
Ví dụ:
Chính phủ công bố báo cáo về quân lực năm nay.
Nghĩa: Lực lượng quân đội, bao gồm số quân và trang bị vũ khí.
1
Học sinh tiểu học
- Quân lực của nước ta luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.
- Nhờ quân lực mạnh, biên giới được giữ vững.
- Lễ duyệt binh cho thấy quân lực rất nghiêm trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà sử học so sánh quân lực của hai triều đại qua những trận đánh lớn.
- Quốc gia có quân lực hùng hậu thường tạo được thế răn đe trên bàn đàm phán.
- Tin tức nói việc hiện đại hóa đã nâng sức mạnh của quân lực lên đáng kể.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ công bố báo cáo về quân lực năm nay.
- Không chỉ đông người, quân lực còn đo bằng khả năng phối hợp và hậu cần.
- Khi kinh tế suy yếu, việc duy trì quân lực ở mức cao là gánh nặng ngân sách.
- Trong nhiều cuộc xung đột, cán cân nghiêng hẳn khi một bên áp đảo về quân lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng quân đội, bao gồm số quân và trang bị vũ khí.
Từ trái nghĩa:
dân sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân lực | trang trọng, trung tính, phạm vi quân sự-chính trị Ví dụ: Chính phủ công bố báo cáo về quân lực năm nay. |
| quân đội | trung tính, phổ thông; bao quát tương đương trong văn cảnh chung Ví dụ: Nước ta xây dựng quân đội/quân lực chính quy, tinh nhuệ. |
| binh lực | trang trọng, chuyên ngành quân sự; sắc thái kỹ thuật Ví dụ: Ta cần tăng cường binh lực/quân lực ở tuyến biên giới. |
| dân sự | trung tính, phân biệt đối lập với lĩnh vực quân đội Ví dụ: Khu vực này do lực lượng dân sự/không phải quân lực quản lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về quân sự hoặc quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sức mạnh quân sự của một quốc gia hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc quốc phòng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc chất lượng để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quân đội" hoặc "lực lượng vũ trang"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân lực hùng mạnh", "quân lực quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng mạnh, lớn), động từ (tăng cường, phát triển) và các danh từ khác (quốc gia, đồng minh).






Danh sách bình luận