Phụ giúp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp thêm vào.
Ví dụ: Cô ấy thường xuyên phụ giúp hàng xóm những việc lặt vặt.
Nghĩa: Giúp thêm vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan phụ giúp mẹ nhặt rau.
  • Em bé phụ giúp bà tưới cây.
  • Anh trai phụ giúp em làm bài tập.
  • Bố phụ giúp con sửa chiếc xe đạp.
  • Chúng em phụ giúp cô giáo dọn lớp.
  • Các bạn nhỏ phụ giúp nhau xếp đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Học sinh tình nguyện phụ giúp các em nhỏ ôn bài.
  • Thành viên mới nhanh chóng hòa nhập và phụ giúp đội hoàn thành nhiệm vụ.
  • Cậu ấy luôn sẵn lòng phụ giúp bạn bè khi gặp khó khăn.
  • Cô giáo khuyến khích học sinh phụ giúp bạn bè yếu hơn trong học tập.
  • Dù bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian phụ giúp công việc chung của lớp.
  • Dù không phải nhiệm vụ của mình, anh ấy vẫn chủ động phụ giúp đồng nghiệp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thường xuyên phụ giúp hàng xóm những việc lặt vặt.
  • Anh ấy đã phụ giúp tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị cho buổi hội thảo.
  • Trong dự án này, mọi người đều tích cực phụ giúp nhau để hoàn thành mục tiêu.
  • Tinh thần phụ giúp lẫn nhau là yếu tố quan trọng tạo nên sự gắn kết trong tập thể.
  • Sự phụ giúp kịp thời từ cộng đồng đã giúp gia đình anh vượt qua giai đoạn khó khăn.
  • Khi gặp khó khăn, chúng ta nên mạnh dạn tìm kiếm sự phụ giúp từ những người xung quanh.
  • Đôi khi, chỉ một lời động viên hay một hành động phụ giúp nhỏ cũng đủ làm ấm lòng người khác.
  • Một xã hội văn minh là nơi mọi người biết sẻ chia và phụ giúp nhau cùng tiến bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác trong các công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động giúp đỡ nhẹ nhàng, không chính thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thân thiện, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giúp đỡ không chính thức, thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ".
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" trong các văn bản trang trọng.
  • Khác biệt với "giúp đỡ" ở mức độ thân mật và không chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phụ giúp mẹ", "phụ giúp bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được giúp đỡ, ví dụ: "phụ giúp anh", "phụ giúp công việc".