Làm thuê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm việc cho người khác để lấy tiền công (một cách kiếm sống).
Ví dụ:
Tôi đi làm thuê để có thu nhập ổn định.
Nghĩa: Làm việc cho người khác để lấy tiền công (một cách kiếm sống).
1
Học sinh tiểu học
- Chú Minh làm thuê cho tiệm sửa xe để kiếm tiền nuôi gia đình.
- Cô giúp việc làm thuê ở nhà hàng, dọn bàn và rửa chén.
- Anh làm thuê gặt lúa cho bác nông dân và được trả công cuối ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè, anh họ tôi đi làm thuê ở quán cà phê để có tiền mua sách.
- Chú bảo vệ làm thuê ca đêm, về đến nhà là trời vừa hửng sáng.
- Vì không có đất, bác chọn đi làm thuê công nhật trên các công trình.
3
Người trưởng thành
- Tôi đi làm thuê để có thu nhập ổn định.
- Ngày trước, tôi lang bạt làm thuê khắp bến cảng, sống nhờ đồng công lẻ tẻ.
- Chị bảo còn trẻ thì chịu khó làm thuê, sau này gom vốn mới tính chuyện riêng.
- Anh ấy chấp nhận làm thuê một thời gian, học nghề cho vững rồi mới mở tiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm việc cho người khác để lấy tiền công (một cách kiếm sống).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm thuê | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm công ăn lương dưới sự điều hành của người khác. Ví dụ: Tôi đi làm thuê để có thu nhập ổn định. |
| làm công | Trung tính, phổ biến, chỉ việc làm để nhận tiền công. Ví dụ: Anh ấy làm công cho một công ty xây dựng. |
| làm mướn | Trung tính, khẩu ngữ, thường chỉ công việc phổ thông hoặc không ổn định. Ví dụ: Cô ấy đi làm mướn vặt để kiếm sống qua ngày. |
| làm chủ | Trung tính, phổ biến, chỉ việc tự điều hành công việc hoặc sở hữu doanh nghiệp. Ví dụ: Sau nhiều năm làm thuê, anh ấy quyết định làm chủ một cửa hàng nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc của những người không có công việc ổn định hoặc làm việc cho người khác để kiếm sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "lao động thuê mướn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hoàn cảnh sống của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc vào người khác để kiếm sống.
- Phong cách bình dân, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái tiêu cực nhưng có thể gợi ý về sự thiếu ổn định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công việc không chính thức hoặc tạm thời.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công việc lao động phổ thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "làm công" nhưng "làm thuê" thường không có hợp đồng dài hạn.
- Không nên dùng để chỉ các công việc có tính chất chuyên môn cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chất công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang làm thuê", "sẽ làm thuê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức ("cho công ty", "cho ông chủ"), phó từ chỉ thời gian ("đang", "sẽ").





