Thuê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng người hay vật nào đó trong một thời gian nhất định, với điều kiện thoả thuận trả một khoản tiền trong thời gian sử dụng.
Ví dụ:
Tôi thuê căn hộ này theo tháng.
2.
động từ
Làm việc gì đó cho người khác để lấy tiền công.
Ví dụ:
Tôi dịch tài liệu thuê vào buổi tối.
Nghĩa 1: Dùng người hay vật nào đó trong một thời gian nhất định, với điều kiện thoả thuận trả một khoản tiền trong thời gian sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà mình thuê chú thợ đến sửa ống nước.
- Cô giáo thuê xe chở cả lớp đi tham quan.
- Mẹ thuê bộ váy cho chị mặc trong buổi biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố mẹ quyết định thuê căn phòng gần trường để tiện đi học.
- Câu lạc bộ thuê sân bóng buổi chiều nên ai cũng đến đúng giờ.
- Lớp mình thuê loa và micro cho đêm văn nghệ, âm thanh nghe rất đã.
3
Người trưởng thành
- Tôi thuê căn hộ này theo tháng.
- Công ty cân nhắc thuê tư vấn độc lập để đánh giá dự án.
- Họ thuê kho lạnh tạm thời để giữ hàng qua mùa nóng.
- Khi bận rộn, tôi thuê người dọn nhà, đổi lại là vài giờ thảnh thơi.
Nghĩa 2: Làm việc gì đó cho người khác để lấy tiền công.
1
Học sinh tiểu học
- Chú làm vườn thuê cho nhà hàng xóm.
- Bác thợ sơn nhận sơn tường thuê cho trường học.
- Cô ấy giặt ủi thuê để kiếm tiền nuôi mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy viết bài thuê cho một trang báo nhỏ để có thêm thu nhập.
- Bạn ấy nhận chụp ảnh thuê cho các câu lạc bộ trong trường.
- Chị kia nấu ăn thuê cho quán cơm, tay nghề ngày càng vững.
3
Người trưởng thành
- Tôi dịch tài liệu thuê vào buổi tối.
- Ngày trước, anh chạy xe giao hàng thuê để tích góp kinh nghiệm.
- Cô nhận quản trị fanpage thuê, vừa linh hoạt vừa áp lực chỉ số.
- Nhiều người bắt đầu bằng làm thuê, rồi dần học cách vận hành việc riêng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng người hay vật nào đó trong một thời gian nhất định, với điều kiện thoả thuận trả một khoản tiền trong thời gian sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuê | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả người và vật. Ví dụ: Tôi thuê căn hộ này theo tháng. |
| mướn | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến, thường dùng thay thế cho 'thuê' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi mướn một căn hộ nhỏ gần trường. |
Nghĩa 2: Làm việc gì đó cho người khác để lấy tiền công.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuê | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm công ăn lương. Ví dụ: Tôi dịch tài liệu thuê vào buổi tối. |
| mướn | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến, thường dùng trong cụm 'đi mướn' để chỉ việc làm công. Ví dụ: Anh ấy đi mướn cho một xưởng cơ khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thuê nhà, thuê xe, thuê người giúp việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các hợp đồng, thông báo tuyển dụng, hoặc bài viết về kinh tế, lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý, kinh tế, quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính, hợp đồng.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc sử dụng dịch vụ hoặc lao động có trả phí.
- Tránh dùng khi không có yếu tố trao đổi tiền bạc hoặc dịch vụ.
- Biến thể "mướn" có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh miền Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mượn" khi không có yếu tố tiền bạc.
- Khác biệt với "cho thuê" là hành động của người cung cấp dịch vụ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thuê nhà", "thuê xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thuê, ví dụ: "thuê người", "thuê phòng".





