Sở hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Chiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ của cải vật chất trong xã hội.
Ví dụ:
Anh ấy đã sở hữu căn hộ sau khi hoàn tất thủ tục mua bán.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Quyền sở hữu, sự sở hữu (nói tắt).
Nghĩa 1: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Chiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ của cải vật chất trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Sau nhiều năm tiết kiệm, gia đình em đã sở hữu một căn nhà nhỏ.
- Bố mẹ em cố gắng làm việc để sở hữu chiếc xe máy phục vụ đi lại.
- Nông trại đó sở hữu vườn cam chín vàng, ai nhìn cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mơ ước sở hữu một chiếc máy tính riêng để học và lập trình.
- Doanh nghiệp địa phương sở hữu khu đất cạnh sông để xây xưởng.
- Nhiều người muốn sở hữu căn hộ gần trường để tiện đi lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã sở hữu căn hộ sau khi hoàn tất thủ tục mua bán.
- Nhà đầu tư thận trọng khi sở hữu danh mục cổ phiếu biến động mạnh.
- Gia đình trẻ cân nhắc giữa thuê nhà và sở hữu để ổn định lâu dài.
- Không phải thứ gì mình chạm vào cũng cần sở hữu; đôi khi chỉ cần đủ dùng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Quyền sở hữu, sự sở hữu (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Chiếm hữu, sử dụng và hưởng thụ của cải vật chất trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tước đoạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sở hữu | trang trọng, pháp lý; trung tính; phạm vi hẹp trong tổ hợp Ví dụ: Anh ấy đã sở hữu căn hộ sau khi hoàn tất thủ tục mua bán. |
| chiếm hữu | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương; dùng trong pháp luật/tài sản Ví dụ: Tài sản thuộc quyền chiếm hữu hợp pháp của A. |
| tước đoạt | mạnh, pháp lý/ quyền lực; đối lập về việc bị lấy mất quyền nắm giữ Ví dụ: Tài sản bị tước đoạt theo bản án. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Quyền sở hữu, sự sở hữu (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sở hữu | khẩu ngữ, ít dùng; trung tính; thường nói tắt trong ngữ cảnh pháp lý/kinh tế Ví dụ: |
| vô chủ | pháp lý; đối lập về tình trạng không có chủ sở hữu; trung tính Ví dụ: Tài sản vô chủ sẽ do Nhà nước quản lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít dùng, thường thay bằng từ "có" hoặc "giữ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc sự chiếm hữu tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác có sắc thái nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng phổ biến trong các văn bản pháp lý, kinh tế để chỉ quyền sở hữu tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý và kinh tế.
- Ít mang tính cảm xúc, chủ yếu dùng để diễn đạt quyền lợi và trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức khi cần diễn đạt quyền sở hữu tài sản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng từ "có" để tự nhiên hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "có" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "chiếm hữu" ở chỗ "sở hữu" thường mang tính hợp pháp và chính thức hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sở hữu" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sở hữu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "sở hữu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sở hữu một ngôi nhà." Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, ví dụ: "Quyền sở hữu của anh ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "sở hữu" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị sở hữu. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng từ chỉ thời gian.





