Vật chất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện thực khách quan tồn tại ở bên ngoài ý thức của con người và độc lập đối với ý thức.
Ví dụ: Vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của ta.
2.
danh từ
Những gì thuộc về nhu cầu ăn ở, mặc, đi lại, nói chung nhu cầu về thể xác của con người (nói khái quát).
Ví dụ: An sinh vật chất là nền tảng cho cuộc sống ổn định.
Nghĩa 1: Hiện thực khách quan tồn tại ở bên ngoài ý thức của con người và độc lập đối với ý thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Hòn đá là vật chất, sờ vào thấy cứng.
  • Gió không nhìn rõ nhưng vẫn là vật chất vì làm lá rung.
  • Cốc nước rơi xuống, vỡ tan, đó là vật chất bị tác động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù ta nhắm mắt, cái bàn vẫn ở đó: vật chất tồn tại độc lập với ý nghĩ của ta.
  • Ánh sáng đi qua khe hẹp, để lại vệt sáng, nhắc rằng vật chất có mặt ngoài đầu ta.
  • Cơn mưa đổ xuống sân trường, chứng minh thế giới vật chất chẳng cần ta tin mới có.
3
Người trưởng thành
  • Vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của ta.
  • Ta có thể phủ nhận, nhưng viên sỏi dưới chân vẫn lặng im khẳng định sự có mặt của vật chất.
  • Mọi phép đo chỉ là cách ta chạm vào vật chất và chấp nhận giới hạn của nhận thức.
  • Khi mơ tan, cái lạnh của buổi sớm trả ta về với vật chất rắn chắc của đời sống.
Nghĩa 2: Những gì thuộc về nhu cầu ăn ở, mặc, đi lại, nói chung nhu cầu về thể xác của con người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình lo đủ vật chất để em ăn no, mặc ấm.
  • Nhà trường hỗ trợ vật chất cho bạn khó khăn.
  • Bữa cơm ngon làm em thấy được chăm sóc về vật chất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn đi học xa cần được bảo đảm vật chất tối thiểu như chỗ ở và bữa ăn.
  • Động lực không chỉ là lời khen; đôi khi phần thưởng vật chất giúp ta cố gắng hơn.
  • Câu lạc bộ gây quỹ để cải thiện điều kiện vật chất cho thư viện.
3
Người trưởng thành
  • An sinh vật chất là nền tảng cho cuộc sống ổn định.
  • Không ít mối quan hệ rạn nứt khi vật chất trở thành thước đo tình cảm.
  • Sau những năm bươn chải, cô chọn giản lược nhu cầu vật chất để nhẹ lòng.
  • Đầu tư cho phúc lợi vật chất của nhân viên thường sinh ra lòng gắn bó lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các nhu cầu cơ bản của con người như ăn, ở, mặc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học hoặc các vấn đề kinh tế, xã hội liên quan đến nhu cầu cơ bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến triết học hoặc xã hội học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong triết học, kinh tế học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính.
  • Khẩu ngữ khi nói về nhu cầu cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về nhu cầu cơ bản hoặc các khái niệm triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết về một loại nhu cầu cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: nhu cầu vật chất).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tinh thần" khi nói về nhu cầu của con người.
  • Khác biệt với "vật liệu" khi nói về các chất liệu cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật chất và tinh thần", "vật chất của xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "vật chất phong phú", "tích lũy vật chất".