Khoán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Tờ giao ước để làm bằng.
2.
động từ
Giao toàn bộ công việc và trả công theo kết quả hoàn thành.
Ví dụ: Công ty khoán dự án theo sản phẩm bàn giao.
3.
danh từ
Khoản phải nộp cho làng, coi như tiền phạt, khi làm điều gì trái với lệ làng, theo tục lệ cũ ngày trước ở nông thôn.
Ví dụ: Anh ấy bị buộc nộp khoán vì phạm hương ước.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Giao hết công việc cho người khác để khỏi phải tự mình lo liệu, chịu trách nhiệm.
5.
danh từ
Giấy bán con vào cửa Phật, cửa Thánh, làm con Phật, con Thánh cho dễ nuôi, theo mê tín.
Ví dụ: Gia đình ấy từng làm khoán bán con cho chùa để cầu yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Tờ giao ước để làm bằng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoán Cũ, trang trọng, chỉ văn bản cam kết. Ví dụ:
khế ước Cũ, trang trọng, chỉ văn bản cam kết có tính pháp lý. Ví dụ: Hai bên đã kí kết khế ước mua bán đất đai.
Nghĩa 2: Giao toàn bộ công việc và trả công theo kết quả hoàn thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoán Trung tính, chỉ phương thức giao việc và trả công theo kết quả. Ví dụ: Công ty khoán dự án theo sản phẩm bàn giao.
bao thầu Trung tính, chỉ việc nhận hoặc giao toàn bộ công việc với giá trọn gói. Ví dụ: Công ty đã bao thầu toàn bộ dự án xây dựng.
Nghĩa 3: Khoản phải nộp cho làng, coi như tiền phạt, khi làm điều gì trái với lệ làng, theo tục lệ cũ ngày trước ở nông thôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoán Cũ, mang tính truyền thống, chỉ khoản tiền phạt cộng đồng. Ví dụ: Anh ấy bị buộc nộp khoán vì phạm hương ước.
phạt vạ Cũ, mang tính truyền thống, chỉ khoản tiền phạt do vi phạm quy định cộng đồng. Ví dụ: Anh ta bị làng phạt vạ vì tội ăn trộm gà.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Giao hết công việc cho người khác để khỏi phải tự mình lo liệu, chịu trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoán Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự thoái thác trách nhiệm. Ví dụ:
đùn đẩy Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động đẩy trách nhiệm, công việc cho người khác. Ví dụ: Anh ta luôn đùn đẩy công việc cho đồng nghiệp.
phó mặc Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc giao phó hoàn toàn, thường kèm theo sự thiếu quan tâm hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy phó mặc mọi việc cho chồng.
đảm đương Trang trọng, tích cực, chỉ việc tự mình gánh vác, chịu trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy đảm đương mọi công việc khó khăn.
gánh vác Trung tính, tích cực, chỉ việc tự mình chịu trách nhiệm, làm việc. Ví dụ: Cô ấy gánh vác trách nhiệm gia đình.
Nghĩa 5: Giấy bán con vào cửa Phật, cửa Thánh, làm con Phật, con Thánh cho dễ nuôi, theo mê tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giao phó công việc cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến hợp đồng lao động hoặc các thỏa thuận công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến quản lý dự án, xây dựng, nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc giao phó trách nhiệm hoặc công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giao", "phó" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hợp đồng" ở chỗ "khoán" thường nhấn mạnh vào kết quả công việc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khoán" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khoán" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khoán" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc kết quả công việc.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "khoán" thường đi kèm với các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng công việc hoặc kết quả.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới