Đùn đẩy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ) Đùn cho người khác, không muốn nhận về mình.
Ví dụ: Anh nhận rồi thì làm, đừng đùn đẩy nữa.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Đùn cho người khác, không muốn nhận về mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn làm rơi bóng, đừng đùn đẩy cho bạn khác.
  • Cô giao việc tưới cây, em đừng đùn đẩy cho em trai.
  • Làm bừa bộn thì tự dọn, đừng đùn đẩy trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trực nhật hôm nay không nên đùn đẩy cho tổ sau.
  • Bài thuyết trình là của nhóm mình, đừng đùn đẩy phần khó cho bạn mới.
  • Khi mắc lỗi, thừa nhận sẽ tốt hơn là đùn đẩy cho người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhận rồi thì làm, đừng đùn đẩy nữa.
  • Trong cuộc họp, vài người cứ khéo léo đùn đẩy cho nhau như chuyền bóng nóng.
  • Đùn đẩy trách nhiệm khiến công việc rối như tơ nhện và niềm tin sờn mỏng.
  • Ở nhà, nếu ai cũng đùn đẩy việc nhỏ, cuối ngày sẽ thành núi việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Đùn cho người khác, không muốn nhận về mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhận lãnh
Từ Cách sử dụng
đùn đẩy Hành động chuyển giao trách nhiệm, công việc khó khăn hoặc lỗi lầm cho người khác để tránh né, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh nhận rồi thì làm, đừng đùn đẩy nữa.
trút Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động chuyển giao trách nhiệm, công việc khó khăn hoặc gánh nặng cho người khác để tránh né. Ví dụ: Anh ta luôn tìm cách trút mọi việc khó cho cấp dưới.
nhận lãnh Trang trọng, tích cực, chỉ sự tự nguyện nhận lấy và đảm đương trách nhiệm, công việc. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn nhận lãnh nhiệm vụ một cách dũng cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tránh trách nhiệm hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi trốn tránh trách nhiệm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh có sự phân công công việc hoặc trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phân công công việc hợp lý.
  • Khác biệt với "phân công" ở chỗ "đùn đẩy" mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đùn đẩy trách nhiệm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trách nhiệm hoặc công việc, ví dụ: "đùn đẩy trách nhiệm", "đùn đẩy công việc".
thoái thác trốn tránh né tránh lẩn tránh chối bỏ đổ lỗi đổ vạ đổ thừa trốn việc lảng tránh