Bao thầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhận thầu công trình xây dựng.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi chuyên bao thầu các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Nghĩa: Nhận thầu công trình xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ xây bao thầu làm ngôi nhà mới cho bạn Lan.
- Công ty của bố bao thầu xây trường học cho chúng em.
- Bác An bao thầu sửa lại cái cầu nhỏ bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều năm kinh nghiệm, công ty của anh ấy đã đủ năng lực để bao thầu những dự án lớn.
- Để đảm bảo chất lượng, họ quyết định bao thầu toàn bộ hạng mục thi công cho một đơn vị uy tín.
- Việc bao thầu trọn gói giúp chủ đầu tư tiết kiệm thời gian và công sức quản lý.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi chuyên bao thầu các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Quyết định bao thầu một dự án lớn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về năng lực tài chính và kinh nghiệm thực tiễn.
- Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, việc bao thầu thành công một công trình không chỉ là vấn đề giá cả mà còn là uy tín và chất lượng.
- Anh ấy đã dành cả đời để xây dựng một thương hiệu vững chắc, đủ sức bao thầu những công trình mang tầm vóc quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhận thầu công trình xây dựng.
Từ đồng nghĩa:
nhận thầu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bao thầu | Trung tính, chuyên ngành xây dựng, kinh doanh, chỉ hành động nhận trách nhiệm toàn bộ hoặc phần lớn một công trình, dự án. Ví dụ: Công ty chúng tôi chuyên bao thầu các dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
| nhận thầu | Trung tính, dùng trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh, chỉ việc chấp nhận thực hiện một công trình theo hợp đồng. Ví dụ: Công ty chúng tôi chuyên nhận thầu các dự án cầu đường lớn. |
| giao thầu | Trung tính, dùng trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh, chỉ việc trao quyền thực hiện công trình cho một đơn vị khác. Ví dụ: Chủ đầu tư đang xem xét để giao thầu dự án cho nhà thầu uy tín. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xây dựng và đấu thầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nhận thầu công trình trong ngành xây dựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc đấu thầu.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến thầu như "đấu thầu".
- Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, chỉ hành động nhận thầu công trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty bao thầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công trình hoặc dự án, ví dụ: "bao thầu dự án", "bao thầu công trình".





