Phạt vạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt nộp phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước.
Ví dụ:
- Theo lệ xưa, làm trái hương ước thì bị phạt vạ.
2.
động từ
Bắt nộp phạt, nói chung.
Ví dụ:
- Vi phạm quy định thì bị phạt vạ.
Nghĩa 1: Bắt nộp phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- - Làng xưa có lệ, ai phá cổng đình sẽ bị phạt vạ.
- - Ông từ kể rằng đi lễ mà nói to thì bị phạt vạ theo hương ước.
- - Hễ ai chặt trộm cây đa đầu làng làng sẽ phạt vạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong truyện làng quê, chỉ cần lỡ bước qua ruộng cấm là có thể bị phạt vạ theo lệ làng.
- - Người vi phạm lời thề ở đình làng thường bị phạt vạ để giữ phép nước nhỏ.
- - Hương ước ghi rõ, làm ô uế giếng làng sẽ bị phạt vạ, để mọi người nhớ mà giữ gìn.
3
Người trưởng thành
- - Theo lệ xưa, làm trái hương ước thì bị phạt vạ.
- - Những vụ tranh chấp bờ rào ngày trước thường kết bằng một buổi họp làng và phạt vạ, như một cách răn đe cộng đồng.
- - Lệ làng nghiêm mà mềm: có phạt vạ nhưng cũng chừa đường cho người sai sửa mình.
- - Nhắc chuyện phạt vạ thời trước, người già kể không phải để dọa, mà để nhớ rằng sống chung cần có quy ước.
Nghĩa 2: Bắt nộp phạt, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- - Đi xe vượt đèn đỏ sẽ bị phạt vạ.
- - Vứt rác bừa bãi có thể bị phạt vạ.
- - Không đội mũ bảo hiểm thì bị phạt vạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Đậu xe chắn lối thoát hiểm là hành vi dễ bị phạt vạ và còn nguy hiểm cho người khác.
- - Quảng cáo sai sự thật bị phạt vạ để bảo vệ người tiêu dùng.
- - Khi thi mà trao đổi bài, cả nhóm có thể bị phạt vạ theo nội quy.
3
Người trưởng thành
- - Vi phạm quy định thì bị phạt vạ.
- - Nộp phạt vạ không xóa được trách nhiệm, nhưng là lời nhắc đừng tái phạm.
- - Có nơi phạt vạ nặng để răn đe, có nơi chú trọng nhắc nhở và giáo dục, mỗi cách một triết lý.
- - Cứ nghĩ “bị phạt vạ rồi là xong” dễ dẫn đến coi nhẹ chuẩn mực; điều cần sửa là thói quen, không chỉ là con số trên biên lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt nộp phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phạt vạ | Mang sắc thái cổ xưa, gắn liền với quy tắc cộng đồng truyền thống, thường là hình thức phạt tiền hoặc vật chất. Ví dụ: - Theo lệ xưa, làm trái hương ước thì bị phạt vạ. |
| phạt | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao hàm nghĩa rộng hơn. Ví dụ: Làng đã phạt anh ta vì tội ăn trộm gà. |
Nghĩa 2: Bắt nộp phạt, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
phạt xử phạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phạt vạ | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể thay thế cho 'phạt' nhưng đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc áp dụng hình phạt. Ví dụ: - Vi phạm quy định thì bị phạt vạ. |
| phạt | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cảnh sát phạt anh ta 200 nghìn đồng vì vượt đèn đỏ. |
| xử phạt | Trang trọng, hành chính, pháp lý, thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện. Ví dụ: Cơ quan chức năng đã xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "phạt" đơn giản hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm khắc, trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hình thức xử phạt trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "phạt" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng hoặc hành vi bị phạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phạt" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý bối cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "phạt" ở chỗ "phạt vạ" thường mang tính chất truyền thống, lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị phạt vạ", "được phạt vạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (người bị phạt), phó từ chỉ mức độ (nặng, nhẹ), và các từ chỉ lý do (vì, do).





