Cảm xúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rung động trong lòng do tiếp xúc với sự việc gì.
Ví dụ:
Tin nhắn ấy khiến tôi tràn ngập cảm xúc.
Nghĩa: Rung động trong lòng do tiếp xúc với sự việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ nhìn thấy cầu vồng thì cảm xúc rất vui.
- Nghe cô giáo khen, em có cảm xúc tự hào.
- Mẹ ôm em, cảm xúc ấm áp lan khắp người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên sân khấu lần đầu, mình thấy cảm xúc dâng lên vừa lo vừa háo hức.
- Đọc đoạn văn hay, cảm xúc chạm vào mình như một làn gió mát.
- Sau trận đấu, cảm xúc trộn lẫn giữa tiếc nuối và nể phục.
3
Người trưởng thành
- Tin nhắn ấy khiến tôi tràn ngập cảm xúc.
- Trở về phố cũ, mỗi góc đường khơi dậy một lớp cảm xúc lắng sâu.
- Nghe bản nhạc đêm mưa, cảm xúc như chảy ngược, kéo tôi về những ngày thanh xuân.
- Đứng trước bức tranh, tôi để cảm xúc dẫn đường thay vì lý trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rung động trong lòng do tiếp xúc với sự việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm xúc | Trung tính, dùng để chỉ trạng thái tâm lí, tinh thần khi phản ứng với một sự việc, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: Tin nhắn ấy khiến tôi tràn ngập cảm xúc. |
| xúc cảm | Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ những rung động mạnh mẽ, sâu sắc. Ví dụ: Bức tranh gợi lên nhiều xúc cảm trong lòng người xem. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc trong các báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng rộng rãi để miêu tả trạng thái nội tâm của nhân vật hoặc tạo không khí cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhạy cảm và tinh tế, thường mang sắc thái cá nhân và chủ quan.
- Phù hợp với cả văn phong khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự diễn đạt sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý hoặc phản ứng trước một sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao như báo cáo khoa học kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tâm trạng" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "cảm giác", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Cảm xúc" thường mang tính chất sâu sắc hơn so với "cảm giác".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm xúc mãnh liệt", "cảm xúc của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mãnh liệt, sâu sắc), động từ (bộc lộ, thể hiện), và đại từ sở hữu (của tôi, của bạn).





