Điên khùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra như không còn có trí khôn.
Ví dụ:
Anh ta bỗng nói năng lộn xộn, dáng vẻ điên khùng rõ rệt.
2.
tính từ
Có những hành động phá phách như người điên, do quá tức giận.
Ví dụ:
Anh ta nổi nóng, đập cửa điên khùng làm cả khu trọ hoảng hốt.
Nghĩa 1: Tỏ ra như không còn có trí khôn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn H. bỗng cười nói lảm nhảm như người điên khùng.
- Anh kia đội nồi lên đầu, chạy vòng quanh sân, trông điên khùng lắm.
- Cô ấy nói chuyện với cái ghế, nghe thật điên khùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều đêm mất ngủ, anh ta hành xử điên khùng, cứ nói chuyện với không khí.
- Giữa lớp đông người, cậu ấy bỗng cười một mình, vẻ mặt điên khùng khiến ai cũng sợ.
- Bị áp lực quá, có người làm những việc điên khùng như tự trò chuyện với bóng mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bỗng nói năng lộn xộn, dáng vẻ điên khùng rõ rệt.
- Có lúc mệt mỏi quá, tôi sợ mình sẽ làm những chuyện điên khùng, như quên hết lý lẽ thường ngày.
- Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt điên khùng, như kẻ bị nỗi hoang tưởng kéo đi.
- Ngoài phố, một người đàn ông đi qua, lầm bầm những câu vô nghĩa, mái tóc rối bời cho thấy vẻ điên khùng khó giấu.
Nghĩa 2: Có những hành động phá phách như người điên, do quá tức giận.
1
Học sinh tiểu học
- Bị thua trận, cậu bé tức quá, đá bóng điên khùng vào bờ tường.
- Bạn ấy giận dữ, quăng bút điên khùng làm gãy cả ngòi.
- Em trai khóc to rồi đập đồ chơi điên khùng vì không được mua kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị chọc tức, cậu ta xô bàn ghế điên khùng khiến lớp học hỗn loạn.
- Thua game, nó đập bàn phím điên khùng, ai cũng né ra.
- Trong cơn giận, bạn ấy quẳng balô điên khùng xuống đất rồi bỏ đi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi nóng, đập cửa điên khùng làm cả khu trọ hoảng hốt.
- Cơn giận làm người ta hành xử điên khùng, phá nát những gì vừa dày công gây dựng.
- Cô ấy lái xe điên khùng chỉ vì cãi vã, nguy hiểm cho chính mình và người khác.
- Đến lúc bực tột độ, hắn ném đồ đạc điên khùng, tiếng vỡ loảng xoảng như trút hận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra như không còn có trí khôn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điên khùng | Chỉ trạng thái mất trí, không kiểm soát được hành vi, thường mang sắc thái tiêu cực, miệt thị hoặc thương hại. Ví dụ: Anh ta bỗng nói năng lộn xộn, dáng vẻ điên khùng rõ rệt. |
| điên | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ hoặc văn chương, chỉ trạng thái mất trí, không kiểm soát được hành vi. Ví dụ: Anh ta nói năng lảm nhảm như người điên. |
| khùng | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ người có hành vi kỳ quặc, không bình thường. Ví dụ: Đừng có làm trò khùng điên nữa! |
| tỉnh táo | Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái có ý thức, minh mẫn, không bị mê muội. Ví dụ: Dù đã già, ông ấy vẫn rất tỉnh táo. |
| sáng suốt | Tích cực, trang trọng, chỉ khả năng suy nghĩ rõ ràng, đúng đắn, không lầm lẫn. Ví dụ: Quyết định của anh ấy rất sáng suốt. |
Nghĩa 2: Có những hành động phá phách như người điên, do quá tức giận.
Từ đồng nghĩa:
nổi điên phát điên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điên khùng | Chỉ hành động bộc phát, mất kiểm soát do cảm xúc cực đoan (tức giận), mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Anh ta nổi nóng, đập cửa điên khùng làm cả khu trọ hoảng hốt. |
| nổi điên | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ trạng thái tức giận tột độ dẫn đến hành động mất kiểm soát. Ví dụ: Anh ta nổi điên lên khi biết sự thật. |
| phát điên | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ trạng thái tức giận hoặc ghen tuông tột độ, mất kiểm soát. Ví dụ: Cô ấy phát điên vì ghen tuông. |
| bình tĩnh | Tích cực, trung tính, chỉ trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn hay tức giận. Ví dụ: Hãy giữ bình tĩnh để giải quyết vấn đề. |
| kiềm chế | Tích cực, trung tính, chỉ hành động tự kiểm soát cảm xúc, không để bộc phát ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn giận. |
| điềm đạm | Tích cực, trang trọng, chỉ thái độ ung dung, bình thản, không nóng nảy hay vội vàng. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn rất điềm đạm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc trạng thái của ai đó khi họ hành động không kiểm soát được, thường do tức giận hoặc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, miêu tả nhân vật hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất kiểm soát hoặc hành vi bất thường của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường không dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điên" ở chỗ "điên khùng" thường nhấn mạnh hơn về hành vi phá phách.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên khùng", "quá điên khùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "người".





