Điên dại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra như mất cả cảm giác và lí trí của con người bình thường.
Ví dụ: Anh ôm đầu gào khóc điên dại khi nhận tin dữ.
Nghĩa: Tỏ ra như mất cả cảm giác và lí trí của con người bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy lao ra mưa như điên dại, chẳng nghe ai gọi.
  • Con mèo hoảng sợ chạy điên dại khắp sân.
  • Chị ấy khóc điên dại khi làm mất con búp bê yêu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta cười điên dại giữa sân trường vắng, làm ai cũng sợ.
  • Vì quá giận, nó quăng sách vở điên dại rồi bỏ chạy.
  • Cô gái lao xuống bờ sông trong cơn tuyệt vọng điên dại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ôm đầu gào khóc điên dại khi nhận tin dữ.
  • Trong cơn ghen điên dại, người ta dễ nói ra điều không thể rút lại.
  • Nỗi đau dồn nén biến cô thành một kẻ lao về phía trước trong hoảng loạn điên dại.
  • Giữa đêm mưa, anh chạy dọc con phố vắng với ánh mắt điên dại, như bị kéo bởi một sợi dây vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra như mất cả cảm giác và lí trí của con người bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điên dại mạnh, tiêu cực, chỉ trạng thái mất kiểm soát về lí trí và cảm xúc, có thể dùng theo nghĩa đen (bệnh lí) hoặc nghĩa bóng (hành động cực đoan) Ví dụ: Anh ôm đầu gào khóc điên dại khi nhận tin dữ.
điên mạnh, trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ trạng thái mất trí hoặc hành vi bất thường Ví dụ: Anh ta cứ nói lảm nhảm như người điên.
tỉnh táo trung tính, tích cực, chỉ trạng thái có đầy đủ ý thức, minh mẫn, không bị mê muội Ví dụ: Dù đã trải qua cú sốc lớn, cô ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, mất kiểm soát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái mất kiểm soát hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
  • Thường dùng trong miêu tả tâm lý hoặc hành vi con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tâm lý khác như "điên cuồng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điên dại", "quá điên dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".