Sảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mê man, hoảng loạn.
Ví dụ:
Ông lão sốt cao nên sảng, lời nói đứt đoạn và vô nghĩa.
Nghĩa: Mê man, hoảng loạn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ sốt cao nên nói sảng, không nhớ mình đang ở đâu.
- Bé tỉnh dậy giữa đêm, sợ quá mà sảng, gọi mẹ liên hồi.
- Bà ngoại mệt quá, lẩm bẩm sảng vài câu rồi ngủ thiếp đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều đêm mất ngủ, cậu ấy lả đi và bắt đầu sảng, nói chuyện lẫn lộn.
- Bị ác mộng đè nặng, cô bé choàng dậy trong cơn sảng, tưởng ai đó gọi tên mình.
- Cơn sốt lên đỉnh, anh ta sảng, mắt lạc đi và không nhận ra bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Ông lão sốt cao nên sảng, lời nói đứt đoạn và vô nghĩa.
- Giữa phòng cấp cứu, chị nghe tiếng người bệnh sảng mà bỗng thấy đời mong manh như khói.
- Anh từng tưởng mình mạnh mẽ, cho đến một đêm sảng vì kiệt sức, mới biết cơ thể có giới hạn.
- Đêm mưa dài, anh ta sảng giữa mùi thuốc sát trùng, những kỷ niệm cũ trổ bông rồi rơi rụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mê man, hoảng loạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sảng | Diễn tả trạng thái mất tỉnh táo, hoảng loạn tinh thần nghiêm trọng, thường do bệnh tật hoặc sốc. Ví dụ: Ông lão sốt cao nên sảng, lời nói đứt đoạn và vô nghĩa. |
| mê sảng | Trung tính, diễn tả trạng thái mất tỉnh táo, nói năng lảm nhảm do bệnh tật, sốt cao. Ví dụ: Anh ấy mê sảng suốt đêm vì sốt rét. |
| tỉnh táo | Trung tính, diễn tả trạng thái ý thức minh mẫn, không bị mê man hay hoảng loạn. Ví dụ: Sau khi hạ sốt, bệnh nhân đã tỉnh táo trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, nhưng không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái tinh thần tiêu cực, thường là mất kiểm soát.
- Phong cách khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái tinh thần khác như "hoảng loạn" hay "mê man".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị sảng", "đang sảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ trạng thái như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người như "người".





