Thất thần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mất hết cả thần sắc do quá sợ hãi.
Ví dụ: Cô ấy thất thần khi bác sĩ gọi tên người nhà trong phòng cấp cứu.
Nghĩa: Mất hết cả thần sắc do quá sợ hãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng sấm to, em gái thất thần ôm chặt mẹ.
  • Thấy con chó to lao tới, bạn Nam đứng thất thần bên cổng.
  • Cô bé mở cửa thấy phòng tối om thì thất thần lùi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bất ngờ bị gọi lên bảng, cậu ấy thất thần, mặt tái đi.
  • Sau cú phanh gấp, nó ngồi thất thần nhìn chiếc xe vừa lướt qua.
  • Nghe tin sét đánh ở cánh đồng, cả nhóm đứng thất thần không nói nổi lời nào.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thất thần khi bác sĩ gọi tên người nhà trong phòng cấp cứu.
  • Người đàn ông đứng thất thần bên vạch đường, như vừa thoát một tai nạn sát sườn.
  • Tin nhắn đến lúc nửa đêm khiến anh thất thần, tim đập hỗn loạn.
  • Sau một tiếng quát vang, cậu nhân viên đứng thất thần, bàn tay vẫn còn run.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất hết cả thần sắc do quá sợ hãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất thần mạnh; sắc thái tiêu cực; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy thất thần khi bác sĩ gọi tên người nhà trong phòng cấp cứu.
kinh hãi mạnh; cảm xúc sợ hãi bộc phát; trung tính Ví dụ: Nghe tiếng nổ, anh ta kinh hãi lùi lại.
hốt hoảng trung bình–mạnh; hoảng sợ, rối trí; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy hốt hoảng chạy ra ngoài.
bàng hoàng trung bình; sững sờ vì sợ/choáng; văn nói–viết Ví dụ: Nó bàng hoàng khi thấy cảnh tượng.
trấn tĩnh trung bình; lấy lại bình tĩnh, giữ thần sắc; trung tính Ví dụ: Anh ấy trấn tĩnh lại sau tin dữ.
điềm tĩnh trung bình; bình thản, không hoảng sợ; trang trọng–trung tính Ví dụ: Cô vẫn điềm tĩnh xử lý tình huống.
bình thản nhẹ–trung bình; yên ổn, không sợ hãi; văn viết Ví dụ: Ông ấy bình thản bước vào phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi gặp phải tình huống bất ngờ hoặc đáng sợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái sợ hãi hoặc bất ngờ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống gây sốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "bàng hoàng" hay "kinh ngạc".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thất thần sau khi nghe tin."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.