Tái mét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tái đến mức nhợt nhạt như không còn chút máu.
Ví dụ:
Anh ta nghe kết quả xét nghiệm xong thì tái mét.
Nghĩa: Tái đến mức nhợt nhạt như không còn chút máu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh sợ quá, mặt tái mét như vừa gặp ma.
- Em bé bị cảm, môi tái mét nên mẹ đưa đi khám ngay.
- Con mèo bị ướt mưa, run rẩy, mặt tái mét trông tội nghiệp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin kiểm tra đột xuất, cậu ấy tái mét, tay cứ run.
- Sau cú ngã xe nhẹ, cô bé hoảng hốt, mặt tái mét nhưng vẫn gượng dậy.
- Trời sấm chớp liên hồi, thằng em ôm chặt tay tôi, mặt tái mét như vừa nuốt phải nỗi sợ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nghe kết quả xét nghiệm xong thì tái mét.
- Chỉ một câu nói vô tình cũng đủ làm cô ấy tái mét, như bị kéo tụt khỏi điểm tựa bình tĩnh.
- Đứng trước cánh cửa phòng phẫu thuật, anh bấu chặt mép ghế, mặt tái mét mà mắt không dám chớp.
- Cuối cuộc họp, khi con số thua lỗ hiện lên, cả phòng im bặt, vài gương mặt tái mét giữa ánh đèn lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tái đến mức nhợt nhạt như không còn chút máu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái mét | Mạnh; sắc thái hình tượng, khẩu ngữ – miêu tả diện sắc rất nhợt Ví dụ: Anh ta nghe kết quả xét nghiệm xong thì tái mét. |
| tái nhợt | Trung tính, phổ thông; mức mạnh tương đương Ví dụ: Nghe tin dữ, mặt anh tái nhợt. |
| tái tái | Khẩu ngữ; mức nhẹ hơn một chút, vẫn biểu thị nhợt Ví dụ: Cô ấy sợ đến mặt tái tái. |
| tái xanh | Khẩu ngữ; mạnh, hình ảnh rõ; thiên về xanh xám Ví dụ: Thằng bé hoảng đến mặt tái xanh. |
| trắng bệch | Khẩu ngữ; mạnh, hơi thô; nghiêng về trắng bợt Ví dụ: Bà lão mệt đến mặt trắng bệch. |
| hồng hào | Trung tính; đối lập trực tiếp về diện sắc khỏe mạnh Ví dụ: Sau khi hồi sức, mặt cô bé lại hồng hào. |
| đỏ au | Khẩu ngữ; mạnh, nhấn sắc đỏ tươi của da mặt Ví dụ: Chạy một lúc, mặt cậu đỏ au. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể khi sợ hãi hoặc ốm yếu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc tình trạng sức khỏe kém.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể trong tình huống căng thẳng hoặc bệnh tật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "tái xanh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt tái mét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt, tay) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).





