Bạc phếch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị phai màu đến mức ngả sang màu trắng đục không đều, trông cũ, xấu.
Ví dụ: Chiếc áo khoác cũ đã bạc phếch màu sau nhiều năm sử dụng liên tục.
Nghĩa: Bị phai màu đến mức ngả sang màu trắng đục không đều, trông cũ, xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo đồng phục của bạn Lan đã bạc phếch vì giặt nhiều.
  • Tấm rèm cửa sổ nhà em bị nắng làm bạc phếch đi.
  • Con gấu bông của em chơi lâu nên lông bị bạc phếch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mái tóc của bà ngoại đã bạc phếch, nhuốm màu thời gian và những lo toan.
  • Những trang sách cũ đã bạc phếch màu, nhưng kiến thức trong đó vẫn còn nguyên giá trị.
  • Chiếc cặp da đã bạc phếch theo năm tháng, chứng kiến bao nhiêu buổi học và kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc áo khoác cũ đã bạc phếch màu sau nhiều năm sử dụng liên tục.
  • Thời gian bào mòn mọi thứ, ngay cả những ký ức tươi đẹp cũng dần bạc phếch theo năm tháng.
  • Dù mái tóc đã bạc phếch, ánh mắt của người nghệ nhân vẫn ánh lên niềm đam mê bất tận với nghề.
  • Những bức tường bạc phếch của ngôi nhà cổ kể lại câu chuyện về một thời đã qua, đầy thăng trầm và biến động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quần áo, đồ vật đã cũ, phai màu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cũ kỹ, hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cũ kỹ, không còn mới mẻ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cũ kỹ, phai màu của đồ vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ vật như quần áo, vải vóc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "bạc màu" nhưng "bạc phếch" nhấn mạnh sự phai màu không đều.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo bạc phếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
bạc phai sờn mòn úa nhạt xám trắng