Phai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình nhỏ xây đắp bằng đất hoặc các tấm gỗ xếp chống lên nhau để ngăn dòng nước.
Ví dụ:
Họ đặt một cái phai ở ngã rẽ con suối.
2.
động từ
Không còn giữ nguyên độ đậm của màu sắc, hưởng vị ban đầu.
Ví dụ:
Màu vải phai sau vài mùa giặt.
3.
động từ
Không còn giữ nguyên độ đầm thấm sâu sắc như ban đầu.
Ví dụ:
Nỗi nhớ không dễ phai.
Nghĩa 1: Công trình nhỏ xây đắp bằng đất hoặc các tấm gỗ xếp chống lên nhau để ngăn dòng nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ làm một cái phai ở mương để giữ nước cho ruộng.
- Trời mưa lớn, phai chặn nước giúp bờ ruộng không bị tràn.
- Cả xóm ra sửa phai khi nước suối dâng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân làng dựng phai bằng cọc gỗ, điều tiết dòng chảy về cánh đồng.
- Nhờ chiếc phai ở đầu suối, nước được giữ lại đủ cho vụ lúa.
- Mùa lũ đến, họ gia cố phai bằng bao đất để tránh vỡ.
3
Người trưởng thành
- Họ đặt một cái phai ở ngã rẽ con suối.
- Phai nhỏ thôi nhưng giữ nhịp thở cho cả cánh đồng phía dưới.
- Mỗi mùa nước về, tiếng nước đập vào phai nghe như nhắc nhở người làng đoàn kết.
- Khi phai sập, người ta mới thấy giá trị của những ngày âm thầm canh nước.
Nghĩa 2: Không còn giữ nguyên độ đậm của màu sắc, hưởng vị ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Áo em giặt nhiều lần nên màu xanh bị phai.
- Nắng to làm mực bút chì màu phai đi.
- Kẹo để lâu, mùi thơm phai mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tranh treo ngoài hiên đã phai màu theo nắng gió.
- Chai nước chanh để qua đêm, vị tươi mát phai dần.
- Tờ bích chương rực rỡ hôm nào giờ phai sắc, chữ khó đọc.
3
Người trưởng thành
- Màu vải phai sau vài mùa giặt.
- Rượu để lâu hở nắp, hương phai như câu chuyện đã kể quá nhiều lần.
- Tấm biển hiệu phai màu, chỉ còn loé lên một ký ức về cửa hàng cũ.
- Trong nắng chiều, son trên môi cô khẽ phai, để lộ vẻ mộc mạc dễ mến.
Nghĩa 3: Không còn giữ nguyên độ đầm thấm sâu sắc như ban đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Tình bạn của chúng em không phai theo thời gian.
- Nỗi sợ bóng tối đã phai khi em quen dần.
- Kỷ niệm ngày khai giảng vẫn chưa phai trong em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, cảm giác lạ lẫm ở lớp mới dần phai.
- Lời hứa trẻ con có thể phai nếu không được nhắc lại và giữ gìn.
- Nỗi buồn vì trận thua đã phai khi cả đội cùng tập luyện trở lại.
3
Người trưởng thành
- Nỗi nhớ không dễ phai.
- Có những vết thương lòng phai chậm, nhưng rồi cũng nhạt như sương sớm.
- Ánh mắt thuở ban đầu phai bớt mê say, để tình yêu chuyển sang bình yên.
- Danh tiếng có thể phai, chỉ nhân cách là còn ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình nhỏ xây đắp bằng đất hoặc các tấm gỗ xếp chống lên nhau để ngăn dòng nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phai | Trung tính, chỉ một loại công trình thủy lợi nhỏ. Ví dụ: Họ đặt một cái phai ở ngã rẽ con suối. |
| đập | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ công trình ngăn nước nói chung. Ví dụ: Người dân xây đập để giữ nước tưới tiêu. |
Nghĩa 2: Không còn giữ nguyên độ đậm của màu sắc, hưởng vị ban đầu.
Từ đồng nghĩa:
nhạt
Từ trái nghĩa:
đậm tươi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phai | Trung tính, chỉ sự giảm sút về cường độ màu sắc hoặc hương vị. Ví dụ: Màu vải phai sau vài mùa giặt. |
| nhạt | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả màu sắc và hương vị. Ví dụ: Màu áo đã nhạt đi sau nhiều lần giặt. |
| đậm | Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ màu sắc hoặc hương vị mạnh. Ví dụ: Màu xanh đậm của lá cây. |
| tươi | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc rực rỡ, chưa bị mất đi độ tươi mới. Ví dụ: Những bông hoa vẫn còn tươi màu. |
Nghĩa 3: Không còn giữ nguyên độ đầm thấm sâu sắc như ban đầu.
Từ đồng nghĩa:
nhạt lạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phai | Trung tính, thường dùng trong văn cảnh tình cảm, mối quan hệ, chỉ sự giảm sút về mức độ gắn bó, sâu sắc. Ví dụ: Nỗi nhớ không dễ phai. |
| nhạt | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự giảm sút tình cảm, mối quan hệ. Ví dụ: Tình cảm giữa họ dần nhạt phai theo thời gian. |
| lạt | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự giảm sút tình cảm, mối quan hệ, có sắc thái hơi tiêu cực hơn 'nhạt'. Ví dụ: Mối quan hệ của họ trở nên lạt lẽo. |
| đậm đà | Trung tính, phổ biến, chỉ sự sâu sắc, bền chặt của tình cảm, mối quan hệ. Ví dụ: Tình nghĩa vợ chồng vẫn đậm đà. |
| sâu sắc | Trung tính, phổ biến, chỉ mức độ sâu sắc, thắm thiết của tình cảm, tư tưởng. Ví dụ: Tình yêu của họ rất sâu sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi màu sắc hoặc cảm xúc, ví dụ như "màu áo đã phai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật liên quan đến nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi, mất mát hoặc thời gian trôi qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến công trình thủy lợi hoặc mô tả hiện tượng vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mất mát, thay đổi hoặc suy giảm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự thay đổi màu sắc, cảm xúc hoặc trạng thái.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi mạnh mẽ hoặc đột ngột.
- Có thể thay thế bằng từ "nhạt" khi nói về màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phải" trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "nhạt" ở chỗ "phai" thường chỉ sự thay đổi dần dần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phai" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phai" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "phai" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "phai" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "màu phai", "phai nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "phai" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "phai" thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ mức độ, ví dụ: "phai dần", "phai hết".





