Bạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kim loại màu trắng sáng, mềm, khó gỉ, dẫn điện tốt, thường dùng để mạ, làm đồ trang sức.
2.
danh từ
Tiền đúc bằng bạc; tiền.
3.
danh từ
(dùng sau từ chỉ số chẵn từ hàng chục trở lên).
4.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp).
5.
danh từ
Bạc lót (nói tắt).
6.
tính từ
Có màu trắng đục.
7.
tính từ
(Râu, tóc) đã chuyển thành màu trắng vì tuổi già.
8.
tính từ
Đã phai màu, không còn giữ nguyên màu cũ.
9.
tính từ
Mỏng manh ít ỏi, không được trọn vẹn.
10.
tính từ
Ít ỏi, sơ sài; trái với hậu.
11.
tính từ
Không giữ được tình nghĩa trọn vẹn trước sau như một. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tiền bạc hoặc màu sắc của tóc, râu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ kim loại bạc hoặc các khái niệm liên quan đến tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự phai nhạt, không trọn vẹn hoặc sự bạc bẽo trong tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luyện kim và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ kim loại hoặc tiền bạc.
- Thể hiện sự tiêu cực khi nói về tình cảm không trọn vẹn hoặc sự phai nhạt.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vật chất cụ thể như kim loại, tiền hoặc màu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khi muốn nhấn mạnh sự trọn vẹn.
- Có nhiều biến thể và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bạc" trong nghĩa tiêu cực về tình cảm.
- Cần phân biệt rõ khi dùng trong ngữ cảnh tài chính và ngữ cảnh tình cảm.
- Chú ý sắc thái khi dùng trong văn chương để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bạc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bạc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bạc" thường đứng sau lượng từ hoặc từ chỉ số; khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bạc" có thể kết hợp với danh từ (như "đồng bạc"), lượng từ (như "một bạc"), và phó từ (như "rất bạc").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





