Đỏ au
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỏ tươi, trông thích mắt.
Ví dụ:
Ly rượu vang sóng sánh, màu đỏ au rất bắt mắt.
Nghĩa: Đỏ tươi, trông thích mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Quả táo chín đỏ au trên bàn.
- Mái ngói mới lợp đỏ au dưới nắng.
- Cặp má của bé đỏ au sau khi chạy chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trời lặn nhuộm cả chân mây đỏ au, nhìn rất ấm.
- Bông hoa hồng nở to, cánh đỏ au như nhung.
- Chiếc đèn lồng treo trước hiên tỏa sắc đỏ au trong đêm rằm.
3
Người trưởng thành
- Ly rượu vang sóng sánh, màu đỏ au rất bắt mắt.
- Cơn gió thổi qua, làm đôi má cô đỏ au, như vừa cắn vào mùa đông.
- Chảo mứt dâu được sên kỹ, sánh lại, đỏ au, thơm đến nao lòng.
- Tấm biển hiệu mới sơn đỏ au, nổi bần bật giữa dãy phố cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đỏ tươi, trông thích mắt.
Từ đồng nghĩa:
đỏ tươi
Từ trái nghĩa:
đỏ nhạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đỏ au | Diễn tả màu đỏ tươi sáng, rực rỡ và có vẻ đẹp thu hút, thường dùng cho những vật thể nhỏ, căng mọng hoặc làn da khỏe mạnh. Ví dụ: Ly rượu vang sóng sánh, màu đỏ au rất bắt mắt. |
| đỏ tươi | Trung tính, miêu tả màu đỏ có sắc độ tươi sáng, rực rỡ, chưa bị phai. Ví dụ: Cô bé mặc chiếc váy màu đỏ tươi rất nổi bật. |
| đỏ nhạt | Trung tính, miêu tả màu đỏ có sắc độ yếu, mờ, không rực rỡ, có thể do phai màu hoặc bản chất. Ví dụ: Bức tường được sơn màu đỏ nhạt trông khá buồn tẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, như trái cây, hoa, hoặc da người khi bị cháy nắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tươi mới, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tươi mới, sống động, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi mới, bắt mắt của màu đỏ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tự nhiên, không cần quá trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu đỏ khác như "đỏ rực", "đỏ thắm"; cần chú ý sắc thái tươi mới của "đỏ au".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "đỏ" và "au" để nhấn mạnh sắc độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "quả táo đỏ au") hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Trời đỏ au").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "màu đỏ au"), có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất đỏ au").





