Định thần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho tinh thần trở lại trạng thái thăng bằng bình thường.
Ví dụ: Tôi nhắm mắt, hít vào sâu để định thần trước khi ký văn bản.
2.
động từ
Làm cho tâm thần ở trạng thái hoàn toàn yên, không có một chút cảm xúc nào.
Ví dụ: Tôi buông mọi ý nghĩ, định thần như tắt hẳn tiếng ồn trong đầu.
Nghĩa 1: Làm cho tinh thần trở lại trạng thái thăng bằng bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hít sâu mấy hơi để định thần rồi mới trả lời cô giáo.
  • Em bị vấp ngã, ngồi dậy định thần một chút rồi mới đi tiếp.
  • Sau tiếng sét, cả lớp định thần lại rồi mới tiếp tục học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị giám thị gọi tên bất ngờ, cậu định thần một lát rồi bình tĩnh trình bày.
  • Sau cú hụt chân ở cầu thang, nó dựa vào lan can định thần rồi mới bước tiếp.
  • Khi trống trường vang lên dồn dập, cả nhóm phải định thần để không làm rối kế hoạch trực nhật.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhắm mắt, hít vào sâu để định thần trước khi ký văn bản.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, anh khẽ siết ly nước, tự nhắc mình định thần để nói đúng ý.
  • Tin nhắn đến dồn dập, cô phải đứng tựa cửa, định thần mới dám gọi lại.
  • Sau giấc mơ kỳ lạ, ông mở rèm, nhìn ra khoảng trời xám và cố định thần để phân biệt thật – mơ.
Nghĩa 2: Làm cho tâm thần ở trạng thái hoàn toàn yên, không có một chút cảm xúc nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ngồi thiền, lắng nghe hơi thở để định thần, không nghĩ ngợi gì.
  • Trước giờ thi vẽ, em nhắm mắt định thần, lòng lặng như mặt hồ.
  • Cô giáo dạy cả lớp ngồi thẳng lưng, định thần vài phút cho tâm yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi giai điệu nhẹ vang lên, nó buông điện thoại, định thần để đầu óc trống rỗng.
  • Cậu chọn ngồi ở góc thư viện, nhắm mắt định thần, để cảm xúc lắng xuống hết.
  • Trước khi vào sàn đấu cờ, cô hít thở đều, định thần, giữ tâm không gợn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi buông mọi ý nghĩ, định thần như tắt hẳn tiếng ồn trong đầu.
  • Anh ngồi bất động bên cửa sổ, định thần cho tâm phẳng lặng như mặt nước không gió.
  • Giữa khuya, chị tắt hết đèn, ngồi thiền, định thần đến khi cảm xúc rút lui.
  • Ông luyện thói quen định thần mỗi sớm, để ngày bắt đầu bằng sự im lặng tuyệt đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho tinh thần trở lại trạng thái thăng bằng bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định thần Diễn tả sự phục hồi tinh thần sau bất ngờ, hoảng loạn. Ví dụ: Tôi nhắm mắt, hít vào sâu để định thần trước khi ký văn bản.
hoàn hồn Trung tính, diễn tả sự phục hồi tinh thần sau sợ hãi, bất ngờ. Ví dụ: Sau cú ngã bất ngờ, mãi nó mới hoàn hồn.
trấn tĩnh Trung tính, diễn tả sự tự chủ, kiềm chế cảm xúc để bình tĩnh lại. Ví dụ: Anh ấy cố gắng trấn tĩnh lại trước khi phát biểu.
hoảng hốt Diễn tả sự sợ hãi, mất kiểm soát cảm xúc một cách đột ngột. Ví dụ: Cả nhà hoảng hốt khi nghe tin cháy.
Nghĩa 2: Làm cho tâm thần ở trạng thái hoàn toàn yên, không có một chút cảm xúc nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xao nhãng phân tâm
Từ Cách sử dụng
định thần Diễn tả trạng thái tĩnh lặng, tập trung cao độ, thường trong bối cảnh thiền định hoặc suy tư sâu sắc. Ví dụ: Tôi buông mọi ý nghĩ, định thần như tắt hẳn tiếng ồn trong đầu.
nhập định Trang trọng, mang sắc thái tôn giáo (Phật giáo), diễn tả trạng thái thiền định sâu sắc. Ví dụ: Vị thiền sư ngồi nhập định hàng giờ.
tĩnh tâm Trang trọng, mang tính nội tâm, diễn tả sự làm cho tâm hồn trở nên yên tĩnh, thanh thản. Ví dụ: Anh ấy tìm một nơi yên tĩnh để tĩnh tâm.
xao nhãng Trung tính, diễn tả sự không tập trung vào việc đang làm, bị phân tán tư tưởng. Ví dụ: Tiếng ồn khiến tôi dễ bị xao nhãng.
phân tâm Trung tính, diễn tả tâm trí bị chia sẻ, không thể tập trung vào một việc. Ví dụ: Nhiều lo lắng khiến cô ấy bị phân tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó bình tĩnh lại sau một sự việc bất ngờ hoặc căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm lý hoặc sức khỏe tinh thần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết của việc lấy lại bình tĩnh, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên nhủ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên ai đó bình tĩnh lại sau một cú sốc hoặc sự kiện căng thẳng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bình tĩnh" nhưng "định thần" nhấn mạnh vào việc lấy lại trạng thái cân bằng tinh thần.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng định thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "cố gắng".