Phân tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Ở trạng thái đang phải bận tâm suy nghĩ vào những việc khác, tư tưởng không được tập trung.
Ví dụ: Tôi lái xe mà bị biển quảng cáo chói mắt làm phân tâm.
Nghĩa: (id.). Ở trạng thái đang phải bận tâm suy nghĩ vào những việc khác, tư tưởng không được tập trung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé đang làm bài nhưng nghe tiếng mưa nên phân tâm.
  • Em đọc truyện mà cứ nghĩ đến con mèo, nên bị phân tâm.
  • Bạn ấy vẽ tranh, thấy bạn gọi tên liền phân tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ học bài mà điện thoại cứ rung, thế là phân tâm ngay.
  • Đang đá bóng, tiếng cổ vũ ồn quá làm mình phân tâm và sút hụt.
  • Cô đang giảng, mình nghĩ về bài kiểm tra nên phân tâm, chẳng nhớ cô nói gì.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lái xe mà bị biển quảng cáo chói mắt làm phân tâm.
  • Trong cuộc họp, tiếng thì thầm phía sau khiến tôi phân tâm, mạch ý bị đứt.
  • Khi làm việc khuya, chỉ một dòng tin nhắn cũng đủ phân tâm cả buổi.
  • Cứ lo nghĩ chuyện nhà, tôi phân tâm trước mọi quyết định ở cơ quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả trạng thái không tập trung do có nhiều mối bận tâm khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "không tập trung".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái tâm lý tiêu cực, thường mang cảm giác lo lắng hoặc bối rối.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không tập trung do nhiều mối bận tâm.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "không tập trung".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mất tập trung", nhưng "phân tâm" nhấn mạnh vào nhiều mối bận tâm cùng lúc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị phân tâm", "đang phân tâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người hoặc sự việc (bởi công việc, bởi tiếng ồn).