Lo nghĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo lắng và nghĩ ngợi.
Ví dụ: Tôi lo nghĩ về khoản nợ sắp đến hạn.
Nghĩa: Lo lắng và nghĩ ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lo nghĩ khi em sốt về chiều.
  • Cô giáo lo nghĩ vì bạn Minh chưa đến lớp.
  • Bố lo nghĩ khi trời mưa mà con chưa về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm lo nghĩ trước buổi thuyết trình đầu giờ.
  • Nó cứ lo nghĩ về kỳ thi, nên ăn cũng chẳng thấy ngon.
  • Ba má lo nghĩ chuyện tiền trọ, mình nghe mà càng quyết tâm tiết kiệm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lo nghĩ về khoản nợ sắp đến hạn.
  • Đêm dài nhất là đêm người ta nằm lo nghĩ một mình.
  • Cô ấy cười nói bên ngoài, nhưng trong lòng vẫn lo nghĩ chuyện tương lai.
  • Anh bảo thôi đừng lo nghĩ nữa, nhưng tim vẫn cồn cào vì một cuộc gọi chưa đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lo lắng và nghĩ ngợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lo nghĩ Diễn tả trạng thái tinh thần bận tâm, ưu tư, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính, không quá mạnh mẽ nhưng sâu sắc. Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Tôi lo nghĩ về khoản nợ sắp đến hạn.
lo lắng Trung tính, diễn tả trạng thái bận tâm, ưu tư về một điều gì đó chưa xảy ra hoặc có thể xảy ra. Ví dụ: Cô ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
ưu tư Trang trọng, văn chương, diễn tả sự buồn rầu, suy nghĩ sâu sắc về điều không vui hoặc có vấn đề. Ví dụ: Nét mặt ông hiện rõ vẻ ưu tư khi nghe tin dữ.
an tâm Trung tính, diễn tả trạng thái yên lòng, không còn lo lắng hay bận tâm sau khi một vấn đề được giải quyết hoặc có thông tin tốt. Ví dụ: Sau khi nhận được kết quả, cô ấy đã an tâm hơn.
yên lòng Trung tính, diễn tả trạng thái cảm thấy bình yên, không còn lo lắng hay bận lòng về một điều gì đó. Ví dụ: Cha mẹ yên lòng khi thấy con cái đã trưởng thành và ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái lo lắng, suy tư về một vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "quan ngại" hoặc "suy tư".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, băn khoăn, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng, suy nghĩ về một vấn đề cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên chọn từ ngữ trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng gây lo lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" khi chỉ đơn thuần là nghĩ ngợi mà không có yếu tố lo lắng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai động từ "lo" và "nghĩ" để tạo thành một ý nghĩa phức hợp.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lo nghĩ nhiều về tương lai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc danh từ chỉ đối tượng suy nghĩ (về công việc, về gia đình).