Phân vân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trong trạng thái đang phải nghĩ ngợi nhiều, chưa biết nên quyết định như thế nào.
Ví dụ:
Tôi phân vân trước hai lời mời làm việc.
Nghĩa: Ở trong trạng thái đang phải nghĩ ngợi nhiều, chưa biết nên quyết định như thế nào.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu đứng trước quầy kem, phân vân không biết chọn vị dâu hay vị socola.
- Em phân vân giữa việc đi đá bóng hay ở nhà vẽ tranh.
- Bé nhìn hai chiếc bút chì mới, phân vân chưa biết lấy cái nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình phân vân giữa việc tham gia câu lạc bộ nhạc hay thử sức ở đội bóng rổ.
- Cô ấy phân vân có nên nộp bài thử sớm hay chờ chỉnh sửa thêm.
- Nam phân vân chọn học thêm tiếng Nhật hay tiếng Hàn vì đều thấy thú vị.
3
Người trưởng thành
- Tôi phân vân trước hai lời mời làm việc.
- Có lúc ta phân vân không phải vì thiếu lựa chọn, mà vì sợ mất điều mình đang có.
- Anh ấy đứng trước ngã rẽ sự nghiệp, phân vân giữa an toàn và khát vọng.
- Trong im lặng của đêm, tôi phân vân mãi giữa việc nói ra sự thật hay giữ nó lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong trạng thái đang phải nghĩ ngợi nhiều, chưa biết nên quyết định như thế nào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân vân | Trung tính, diễn tả trạng thái nội tâm của sự không chắc chắn, ngập ngừng khi đứng trước các lựa chọn hoặc quyết định. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi phân vân trước hai lời mời làm việc. |
| lưỡng lự | Trung tính, diễn tả sự không quyết đoán, đắn đo giữa các lựa chọn. Ví dụ: Cô ấy lưỡng lự không biết có nên đi tiếp hay dừng lại. |
| do dự | Trung tính, diễn tả sự ngập ngừng, không dứt khoát trước một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: Anh ấy do dự mãi mới dám nói ra sự thật. |
| đắn đo | Trung tính, diễn tả sự cân nhắc kỹ lưỡng, suy nghĩ cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định. Ví dụ: Họ đắn đo rất lâu trước khi chấp nhận lời đề nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về những quyết định cá nhân hoặc tình huống cần lựa chọn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự do dự, thiếu quyết đoán.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái do dự trong các tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, quyết đoán.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "do dự", nhưng "phân vân" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống cần sự quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang phân vân", "còn phân vân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đang, còn), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy) hoặc cụm danh từ chỉ sự việc (về việc này).





