Náo loạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ồn ào cả lên một cách hỗn loạn.
Ví dụ: Cô vừa bước vào, văn phòng đang trò chuyện bỗng náo loạn.
Nghĩa: Ồn ào cả lên một cách hỗn loạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên, cả sân trường náo loạn.
  • Con mèo nhảy vào lớp, mấy bạn cười ré lên, phòng học náo loạn.
  • Bóng rơi vào chậu nước, bọn trẻ hét ầm, góc sân náo loạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đội mình ghi bàn khiến khán đài náo loạn như vỡ òa.
  • Một lời đồn lan nhanh làm cả hành lang náo loạn giữa giờ ra chơi.
  • Chuông báo cháy thử reo bất ngờ, lớp học náo loạn trong chốc lát.
3
Người trưởng thành
  • Cô vừa bước vào, văn phòng đang trò chuyện bỗng náo loạn.
  • Chỉ một dòng trạng thái gây hiểu lầm, cả nhóm chat náo loạn như tổ ong vỡ.
  • Khi giá cổ phiếu rơi tự do, sàn giao dịch náo loạn, người gọi dồn dập.
  • Tiếng còi cứu thương dập dồn, con phố náo loạn, ai cũng cuống cuồng né đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ồn ào cả lên một cách hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
náo loạn mạnh; sắc thái tiêu cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô vừa bước vào, văn phòng đang trò chuyện bỗng náo loạn.
hỗn loạn mạnh, trung tính; phạm vi rộng tương đương khi nói về cảnh ồn ào rối ren Ví dụ: Đám đông hỗn loạn khi còi báo động vang lên.
náo động mạnh, hơi trang trọng; nhấn vào sự rối ren kèm ồn ào Ví dụ: Sân trường náo động khi đội nhà ghi bàn.
trật tự trung tính, trang trọng/chuẩn; trạng thái yên ổn, có nề nếp Ví dụ: Sau khi công an đến, khu phố trở lại trật tự.
yên ắng nhẹ, khẩu ngữ; nhấn vào sự im lặng, không ồn ào Ví dụ: Căn nhà yên ắng sau cơn mưa đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hỗn loạn, mất trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình trạng rối loạn xã hội hoặc sự kiện gây mất trật tự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động về sự hỗn loạn trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống thực sự hỗn loạn, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống có sự tham gia của nhiều người hoặc yếu tố gây rối loạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỗn loạn" hoặc "lộn xộn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh lạm dụng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã náo loạn", "bị náo loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "cuộc họp náo loạn", "đám đông náo loạn".
ồn ào hỗn loạn lộn xộn xáo trộn rối ren huyên náo huyên thuyên ầm ĩ ầm ầm ầm vang