Tà dâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như gian dâm.
Ví dụ:
Anh ta bị đánh giá là sống tà dâm, trái với đạo lý.
Nghĩa: Như gian dâm.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nghe chuyện người kia sống tà dâm và hiểu đó là điều xấu, cần tránh.
- Cô giáo dặn chúng mình không nên đọc hay xem những thứ nói về việc làm tà dâm.
- Trong truyện cổ, kẻ tà dâm luôn bị phạt để răn dạy người đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim bị cấm vì có những hành vi tà dâm, không phù hợp với lứa tuổi học sinh.
- Người có lối sống tà dâm thường đánh mất niềm tin của gia đình và bạn bè.
- Trong bài học đạo đức, thầy nhấn mạnh phải tránh xa lối sống tà dâm vì nó phá vỡ chuẩn mực xã hội.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị đánh giá là sống tà dâm, trái với đạo lý.
- Một khi sa vào thói tà dâm, người ta dễ tự bào mòn danh dự và các mối quan hệ thân thiết.
- Những mưu toan che giấu hành vi tà dâm chỉ khiến sự giả dối chồng chất, cuối cùng cũng lộ ra.
- Trong bối cảnh văn hóa truyền thống, tà dâm không chỉ là phạm lỗi với bạn đời mà còn là sự phản bội các giá trị cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng do mang ý nghĩa tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ hành vi không đúng đắn về mặt tình dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc phê phán hành vi đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ trích hoặc phê phán.
- Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất không đúng đắn của hành vi tình dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành vi tà dâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hành vi, tội ác), phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.





