Tiết hạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng chung thuỷ và nết ăn ở của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm của đạo đức phong kiến.
Ví dụ: Bà cụ được ca tụng vì giữ tiết hạnh suốt đời.
Nghĩa: Lòng chung thuỷ và nết ăn ở của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm của đạo đức phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ trong truyện được khen có tiết hạnh, luôn thương nhớ chồng.
  • Cô giáo kể về người phụ nữ giữ tiết hạnh, một lòng với chồng.
  • Trong bài văn, họ khen người vợ có tiết hạnh, sống đúng phép xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tác phẩm, nhân vật bà Hai giữ tiết hạnh như tấm gương của làng.
  • Câu chuyện nhắc về tiết hạnh như khuôn vàng thước ngọc của thời cũ.
  • Cô ấy bị ép buộc bởi khuôn phép tiết hạnh, dù lòng mình nhiều bão giông.
3
Người trưởng thành
  • Bà cụ được ca tụng vì giữ tiết hạnh suốt đời.
  • Tiết hạnh từng là sợi dây đạo lý, nhưng cũng là chiếc khung chật hẹp trói buộc nhiều phận đời.
  • Người ta dựng bia khen tiết hạnh, còn nỗi niềm riêng của người đàn bà thì ai thấu.
  • Nhắc đến tiết hạnh là nhắc đến cả một hệ giá trị phong kiến, vừa răn dạy vừa áp đặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lòng chung thuỷ và nết ăn ở của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm của đạo đức phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiết hạnh trang trọng, cổ điển; sắc thái đạo lý phong kiến, đánh giá đạo đức Ví dụ: Bà cụ được ca tụng vì giữ tiết hạnh suốt đời.
trinh tiết trang trọng, cổ điển; nhấn mạnh chuẩn mực nữ giới theo lễ giáo Ví dụ: Người xưa đề cao trinh tiết như thước đo tiết hạnh.
tiết liệt văn chương, cổ; sắc thái mạnh, tôn vinh sự kiên quyết giữ đạo Ví dụ: Bà được ca ngợi là bậc phụ nữ giữ trọn tiết liệt.
dâm đãng khẩu ngữ, miệt thị; sắc thái mạnh, chê trách đạo đức theo quan niệm cổ Ví dụ: Họ mạt sát cô là dâm đãng, không giữ tiết hạnh.
lăng loàn khẩu ngữ–văn chương, miệt thị; sắc thái nặng nề Ví dụ: Trong mắt lễ giáo, nàng bị coi là lăng loàn, thất tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc nghiên cứu về đạo đức phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả nhân vật nữ trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với các giá trị đạo đức truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các giá trị đạo đức truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc khi nói về các giá trị đạo đức hiện đại.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "trung thành" hoặc "chung thủy".
  • Khác biệt với từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử và đạo đức phong kiến.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm về giá trị đạo đức hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiết hạnh của người phụ nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ phẩm chất (tốt, xấu) hoặc động từ chỉ hành động (giữ, bảo vệ).