Trinh bạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa.
Ví dụ: Ý định của anh ấy trinh bạch, không mưu toan.
Nghĩa: Trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọt sương sáng sớm trông trinh bạch như hạt ngọc trên lá.
  • Trang vở mới của em còn trinh bạch, chưa có vết bẩn nào.
  • Nụ cười của bé trông trinh bạch, làm ai cũng thấy vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh trăng phủ sân trường, sáng trinh bạch như tấm gương.
  • Cô ấy giữ lời hứa một cách trinh bạch, không hề quanh co.
  • Giữa ồn ào mạng xã hội, một lời xin lỗi trinh bạch khiến người ta dễ cảm thông.
3
Người trưởng thành
  • Ý định của anh ấy trinh bạch, không mưu toan.
  • Trong cơn biến động, điều quý nhất là giữ tâm trí trinh bạch trước cám dỗ.
  • Tiếng nói lương tâm trinh bạch giúp ta đứng thẳng trước thời cuộc.
  • Anh chọn một lối sống trinh bạch, nhẹ vai trước những phán xét đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trinh bạch Trang trọng, văn chương, mang sắc thái ca ngợi sự trong sạch, tinh khiết về mặt đạo đức, thường dùng cho người hoặc phẩm chất. Ví dụ: Ý định của anh ấy trinh bạch, không mưu toan.
trong trắng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn 'trinh bạch', thường chỉ sự thuần khiết về tâm hồn hoặc thể chất. Ví dụ: Cô ấy giữ được sự trong trắng của tâm hồn.
tinh khiết Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự không pha tạp, hoàn toàn sạch sẽ về mặt vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Một tâm hồn tinh khiết không vướng bụi trần.
thanh khiết Trang trọng, văn chương, gợi cảm giác nhẹ nhàng, trong sáng, thường dùng cho vẻ đẹp, tâm hồn. Ví dụ: Vẻ đẹp thanh khiết của người thiếu nữ.
ô uế Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng cho những gì bị vấy bẩn về mặt tinh thần, đạo đức. Ví dụ: Nơi đây đã bị ô uế bởi những hành động xấu xa.
nhơ bẩn Trung tính đến tiêu cực, phổ biến, dùng cho cả vật chất và tinh thần, chỉ sự không sạch sẽ, không trong sạch. Ví dụ: Một hành động nhơ bẩn không thể chấp nhận.
đồi bại Tiêu cực mạnh, chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng, mất hết phẩm giá. Ví dụ: Hắn ta đã sống một cuộc đời đồi bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc mô tả sự trong sạch, liêm khiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh tinh khiết, cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trong sạch, cao quý, không vướng bận điều xấu xa.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch, không tì vết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần diễn đạt một cách giản dị.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trong sạch" nhưng "trinh bạch" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trinh bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".