Trinh nguyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trinh tiết; ví sự hoàn toàn trong trắng.
Ví dụ:
Bãi cát vắng in nắng sớm, trông thật trinh nguyên.
Nghĩa: Trinh tiết; ví sự hoàn toàn trong trắng.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, sương phủ trắng đồi, không vết bẩn, trông trinh nguyên.
- Trang giấy mới chưa ai viết, trắng tinh và trinh nguyên.
- Bông hoa vừa nở, cánh còn khép, nhìn thật trinh nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn núi phủ tuyết đầu mùa, tĩnh lặng và trinh nguyên như chưa hề có dấu chân người.
- Căn phòng vừa sơn lại, mùi sơn còn mới, bức tường trinh nguyên như tờ giấy chưa chạm bút.
- Giữa ồn ào phố xá, có khoảng trời xanh trinh nguyên, khiến lòng dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Bãi cát vắng in nắng sớm, trông thật trinh nguyên.
- Trong ánh mắt ấy có điều gì trinh nguyên, như chưa từng vướng bụi đời.
- Ngôn từ anh giữ lại, để câu chữ khi viết ra còn trinh nguyên, không bị sáo rỗng.
- Rừng già sau bao năm được bảo vệ, tán lá sum suê vẫn trinh nguyên như thuở ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trinh tiết; ví sự hoàn toàn trong trắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ô uế vấy bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trinh nguyên | Trang trọng, văn chương, gợi sự tinh khiết, chưa bị vấy bẩn, thường dùng cho vẻ đẹp tự nhiên hoặc phẩm chất con người. Ví dụ: Bãi cát vắng in nắng sớm, trông thật trinh nguyên. |
| trinh tiết | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho người phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy giữ gìn sự trinh tiết của mình. |
| trong trắng | Trung tính, mang sắc thái ngây thơ, trong sáng, chưa bị vấy bẩn. Ví dụ: Tâm hồn cô bé vẫn còn rất trong trắng. |
| tinh khôi | Văn chương, gợi cảm giác mới mẻ, chưa bị vấy bẩn, nguyên sơ. Ví dụ: Vẻ đẹp tinh khôi của buổi sớm mai. |
| ô uế | Trang trọng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dơ bẩn về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Nơi đây đã bị ô uế bởi những hành động xấu xa. |
| vấy bẩn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự làm dơ, làm mất đi vẻ trong sạch. Ví dụ: Danh tiếng của anh ta đã bị vấy bẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn hóa, xã hội, hoặc các nghiên cứu về giới tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả sự trong trắng, thuần khiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc khi nói về phẩm hạnh, đạo đức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong trắng, thuần khiết của một người hoặc sự vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh phẩm hạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trong trắng" nhưng "trinh nguyên" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trinh nguyên hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cô gái trinh nguyên"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất trinh nguyên").





