Dâm đãng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không tự kiềm chế trong những ham muốn thỏa mãn nhục dục.
Ví dụ: Quán bar đó bị kiểm tra vì tổ chức các tiết mục dâm đãng.
Nghĩa: Không tự kiềm chế trong những ham muốn thỏa mãn nhục dục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ phim đó có nhiều cảnh dâm đãng, không phù hợp với trẻ em.
  • Cô giáo dặn không xem trang web dâm đãng trên mạng.
  • Tấm áp phích kia trông dâm đãng, nên nhà trường yêu cầu gỡ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo cảnh báo về nội dung dâm đãng tràn lan trên mạng xã hội.
  • Cậu ấy bị nhắc nhở vì chia sẻ những hình ảnh dâm đãng trong nhóm lớp.
  • Một số ca khúc bị chê là dâm đãng vì lời lẽ gợi dục quá mức.
3
Người trưởng thành
  • Quán bar đó bị kiểm tra vì tổ chức các tiết mục dâm đãng.
  • Anh tránh xa những cuộc trò chuyện dâm đãng vì thấy chúng làm mòn đi sự tôn trọng.
  • Văn hoá tiêu dùng khi khai thác thân thể một cách dâm đãng sẽ làm nghèo nàn cảm xúc con người.
  • Cô ấy nói thẳng rằng lối tán tỉnh dâm đãng không phải là sự hấp dẫn, mà là thiếu lịch sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tự kiềm chế trong những ham muốn thỏa mãn nhục dục.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dâm đãng Tiêu cực, mạnh mẽ, thường mang tính miệt thị hoặc phê phán đạo đức. Ví dụ: Quán bar đó bị kiểm tra vì tổ chức các tiết mục dâm đãng.
dâm dục Tiêu cực, mạnh mẽ, thường dùng để chỉ bản chất hoặc hành vi. Ví dụ: Hắn ta có ánh mắt dâm dục.
dâm ô Tiêu cực, rất mạnh, mang tính miệt thị, chỉ sự thô tục, ghê tởm. Ví dụ: Những lời nói dâm ô của hắn khiến mọi người khó chịu.
trong sạch Tích cực, trang trọng, chỉ sự thanh khiết về đạo đức. Ví dụ: Cô ấy giữ gìn một lối sống trong sạch.
đứng đắn Tích cực, trung tính đến trang trọng, chỉ sự nghiêm túc, đúng mực trong hành vi. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn nói đứng đắn.
thanh khiết Tích cực, trang trọng, mang tính văn chương, chỉ sự tinh túy, không vướng bận. Ví dụ: Tâm hồn thanh khiết của cô bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính xúc phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự phê phán hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế trong hành vi nhục dục của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "dâm dục" nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dâm đãng", "quá dâm đãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".