Anh dũng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sức mạnh tinh thần khác thường để dám vượt qua khó khăn nguy hiểm làm những việc cao đẹp.
Ví dụ:
Tinh thần anh dũng của những người tiên phong đã mở ra con đường mới cho sự phát triển.
Nghĩa: Có sức mạnh tinh thần khác thường để dám vượt qua khó khăn nguy hiểm làm những việc cao đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính đã chiến đấu anh dũng để bảo vệ quê hương.
- Bạn nhỏ ấy thật anh dũng khi dám cứu mèo con bị mắc kẹt trên cây cao.
- Dù bị ngã đau, bạn vẫn anh dũng đứng dậy và tiếp tục chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước thử thách cam go, tinh thần anh dũng của cả đội đã giúp họ vượt qua mọi giới hạn.
- Hành động anh dũng của người lính cứu hỏa trong đám cháy đã cứu sống nhiều người.
- Cô gái ấy đã anh dũng đứng lên bảo vệ lẽ phải, dù biết sẽ gặp nhiều khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Tinh thần anh dũng của những người tiên phong đã mở ra con đường mới cho sự phát triển.
- Sự anh dũng không chỉ thể hiện ở chiến trường mà còn ẩn chứa trong những quyết định khó khăn nhất của cuộc đời.
- Đôi khi, sự anh dũng lớn nhất lại là dám đối mặt với chính nỗi sợ hãi bên trong mình.
- Lịch sử luôn ghi nhớ những tấm gương anh dũng đã hy sinh vì lý tưởng cao cả, soi sáng cho thế hệ mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sức mạnh tinh thần khác thường để dám vượt qua khó khăn nguy hiểm làm những việc cao đẹp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| anh dũng | Trang trọng, tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh chiến đấu, hy sinh, hoặc vượt qua thử thách lớn. Ví dụ: Tinh thần anh dũng của những người tiên phong đã mở ra con đường mới cho sự phát triển. |
| dũng cảm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự gan dạ, không sợ hãi trước nguy hiểm. Ví dụ: Người lính dũng cảm xông lên tuyến đầu. |
| can đảm | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự dám làm, dám chịu trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy can đảm đối mặt với thử thách. |
| gan dạ | Trung tính, hơi khẩu ngữ, nhấn mạnh sự không sợ hãi, liều lĩnh. Ví dụ: Cậu bé gan dạ không run sợ trước kẻ thù. |
| hèn nhát | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu dũng khí, sợ hãi không dám đối mặt. Ví dụ: Kẻ hèn nhát sẽ không bao giờ dám bảo vệ lẽ phải. |
| khiếp nhược | Tiêu cực, rất mạnh, hơi văn chương, chỉ sự sợ hãi đến mức mất hết ý chí. Ví dụ: Thái độ khiếp nhược của anh ta khiến mọi người khinh bỉ. |
| đớn hèn | Tiêu cực, rất mạnh, khinh miệt, chỉ sự hèn hạ, thấp kém về mặt đạo đức. Ví dụ: Hắn ta đã có hành động đớn hèn để thoát tội. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dũng cảm" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh những hành động cao cả, đặc biệt trong các bài viết về lịch sử, quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả nhân vật anh hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với hành động cao cả.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao cả, phi thường của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện lớn lao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dũng cảm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Anh dũng" thường mang sắc thái trang trọng hơn "dũng cảm".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả hành động cụ thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





