Đớn hèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hèn đến mức tỏ ra không có chút bản lĩnh, rất đáng khinh.
Ví dụ:
Núp bóng kẻ mạnh để bắt nạt người yếu là đớn hèn.
Nghĩa: Hèn đến mức tỏ ra không có chút bản lĩnh, rất đáng khinh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thấy bạn nhỏ bị bắt nạt mà quay lưng bỏ đi, thật đớn hèn.
- Đổ lỗi cho bạn để thoát phạt là hành động đớn hèn.
- Ăn gian trong trò chơi rồi cười khoe là việc làm đớn hèn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng nhìn điều sai trái mà giả vờ không thấy là một cách sống đớn hèn.
- Chê bai sau lưng nhưng nịnh nọt trước mặt khiến người ta trông thật đớn hèn.
- Thấy người yếu bị ép uổng, nếu im lặng vì sợ rắc rối thì lựa chọn ấy có phần đớn hèn.
3
Người trưởng thành
- Núp bóng kẻ mạnh để bắt nạt người yếu là đớn hèn.
- Biết mình sai mà vẫn bày mưu đổ vạ cho người khác, cái đớn hèn ấy khó mà rửa sạch.
- Giữ im lặng trước sự bất công vì sợ mất chút lợi riêng, đó là vết gợn đớn hèn trong lương tâm.
- Được khen trước mặt nhưng mỉa mai sau lưng, sự đớn hèn ấy làm sụp đổ mọi tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hèn đến mức tỏ ra không có chút bản lĩnh, rất đáng khinh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đớn hèn | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, dùng để chỉ sự hèn kém đến mức đáng khinh bỉ. Ví dụ: Núp bóng kẻ mạnh để bắt nạt người yếu là đớn hèn. |
| hèn nhát | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, nhấn mạnh sự thiếu dũng khí. Ví dụ: Hành động hèn nhát của anh ta khiến mọi người thất vọng. |
| hèn hạ | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, nhấn mạnh sự thấp kém về đạo đức. Ví dụ: Lời nói hèn hạ của hắn ta không đáng để bận tâm. |
| ti tiện | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, chỉ sự nhỏ nhen, đáng khinh. Ví dụ: Thái độ ti tiện của cô ta khiến không ai muốn gần gũi. |
| bạc nhược | Mạnh, tiêu cực, miệt thị, chỉ sự yếu đuối, thiếu ý chí. Ví dụ: Tính cách bạc nhược khiến anh ta dễ bị người khác lợi dụng. |
| dũng cảm | Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ sự gan dạ, không sợ hãi. Ví dụ: Cô ấy đã dũng cảm đứng lên bảo vệ lẽ phải. |
| cao thượng | Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ sự cao cả, đáng kính trọng. Ví dụ: Tấm lòng cao thượng của ông đã được mọi người kính trọng. |
| kiên cường | Mạnh, tích cực, trang trọng, chỉ sự bền bỉ, không khuất phục. Ví dụ: Tinh thần kiên cường giúp anh vượt qua mọi khó khăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu dũng khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo ấn tượng mạnh về sự yếu đuối, thiếu bản lĩnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu bản lĩnh của ai đó trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hèn nhát" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với "hèn nhát", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống giao tiếp cần sự tôn trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của tình huống trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đớn hèn", "quá đớn hèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





