Trinh trắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như trinh bạch.
Ví dụ:
Cô ấy có một vẻ đẹp trinh trắng và hiền hòa.
Nghĩa: Như trinh bạch.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh sen trinh trắng nở bên bờ ao.
- Con giữ trang vở trinh trắng, không viết lem.
- Nắng sớm làm giọt sương trông trinh trắng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa ồn ào phố xá, em vẫn muốn giữ một góc lòng trinh trắng.
- Áo dài trắng làm sân trường sáng lên một vẻ trinh trắng, tinh khôi.
- Nhân vật trong truyện quyết giữ tâm hồn trinh trắng trước những cám dỗ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có một vẻ đẹp trinh trắng và hiền hòa.
- Anh tin vào việc giữ cho tình yêu trinh trắng trước khi cả hai thực sự sẵn sàng.
- Giữa những lời đồn đoán, người phụ nữ vẫn giữ danh dự trinh trắng của mình.
- Trong ký ức tuổi trẻ, có một buổi chiều trinh trắng đến mức mọi thứ đều lặng im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội, hoặc các nghiên cứu về giới tính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự trong sáng, thuần khiết của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác về sự thuần khiết và trong sáng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sáng, thuần khiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trinh bạch" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trong trắng" nhưng có sắc thái khác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sự trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trinh trắng", "hoàn toàn trinh trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.





