Trung trực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn thẳng ấy.
Ví dụ: Muốn dựng trung trực, hãy lấy trung điểm và kẻ đường vuông góc qua đó.
2.
danh từ
Đường trung trực (nói tắt).
3.
danh từ
Mặt phẳng trung trực (nói tắt).
4.
tính từ
(id.). Ngay thẳng, dám nói lên sự thật, nói theo lẽ phải trong bất cứ trường hợp nào.
Nghĩa 1: Vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn thẳng ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vẽ một đường thẳng trung trực của đoạn AB đi qua đúng điểm giữa và vuông góc với AB.
  • Em gập tờ giấy sao cho nếp gấp là đường trung trực của đoạn thẳng đã kẻ.
  • Thước eke giúp em dựng đường trung trực nhanh và thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi xác định trung trực của đoạn BC, ta tìm trung điểm của BC rồi kẻ đường vuông góc qua điểm ấy.
  • Đường thẳng trung trực của một đoạn luôn cách đều hai đầu mút, nên các điểm trên đó đều có khoảng cách bằng nhau đến A và B.
  • Trong bài hình hôm nay, bạn chọn sai trung điểm nên đường kẻ không phải trung trực của DE.
3
Người trưởng thành
  • Muốn dựng trung trực, hãy lấy trung điểm và kẻ đường vuông góc qua đó.
  • Trên bản vẽ kỹ thuật, trung trực giúp chia đôi đoạn và xác định trục đối xứng một cách chính xác.
  • Nhìn dấu vết compa, ta nhận ra hai cung cắt nhau tại vị trí dựng trung trực rất gọn gàng.
  • Khi kiểm tra sai số đo đạc, việc dựng trung trực cho thấy điểm mốc đã bị lệch khỏi vị trí dự tính.
Nghĩa 2: Đường trung trực (nói tắt).
Nghĩa 3: Mặt phẳng trung trực (nói tắt).
Nghĩa 4: (id.). Ngay thẳng, dám nói lên sự thật, nói theo lẽ phải trong bất cứ trường hợp nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc hình học để chỉ đường hoặc mặt phẳng trung trực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách của nhân vật, nhấn mạnh sự ngay thẳng, chính trực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và hình học để chỉ các khái niệm liên quan đến đường trung trực và mặt phẳng trung trực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trong toán học, từ này mang tính kỹ thuật và trung lập.
  • Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái tích cực, ca ngợi sự ngay thẳng, chính trực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh toán học khi cần chỉ rõ đường hoặc mặt phẳng trung trực.
  • Trong văn chương, dùng để miêu tả tính cách nhân vật khi muốn nhấn mạnh sự ngay thẳng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa toán học và nghĩa miêu tả tính cách.
  • Trong toán học, cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Trong văn chương, cần cân nhắc sắc thái để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trung trực" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trung trực" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "trung trực" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "trung trực" thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các động từ như "là", "có", "thể hiện".