Tín nhiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin cậy trong nhiệm vụ cụ thể nào đó.
Ví dụ: Cả phòng tín nhiệm tôi dẫn dự án tháng này.
Nghĩa: Tin cậy trong nhiệm vụ cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô tín nhiệm bạn lớp trưởng giao việc giữ sổ đầu bài.
  • Cô giáo tín nhiệm Lan trông coi góc thư viện lớp.
  • Đội bóng tín nhiệm Minh bắt gôn trong trận đá giao hữu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự tín nhiệm cậu làm người điều phối buổi sinh hoạt chủ đề.
  • Câu lạc bộ khoa học tín nhiệm bạn phụ trách thí nghiệm vì bạn cẩn thận.
  • Nhóm kịch tín nhiệm An cầm kịch bản, vì An nhớ lời rất tốt.
3
Người trưởng thành
  • Cả phòng tín nhiệm tôi dẫn dự án tháng này.
  • Ban quản trị tín nhiệm chị làm người giữ quỹ, vì chị minh bạch và chắc tay sổ sách.
  • Khách hàng tín nhiệm anh phụ trách đàm phán, bởi anh kiên nhẫn và biết lắng nghe.
  • Nhà xuất bản tín nhiệm cô biên tập bản thảo khó, tin vào gu đọc và kỷ luật của cô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin cậy trong nhiệm vụ cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tín nhiệm trang trọng, trung tính; sắc thái tích cực, mức độ mạnh vừa; thường dùng trong bối cảnh công vụ/tổ chức Ví dụ: Cả phòng tín nhiệm tôi dẫn dự án tháng này.
tin cậy trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi tin cậy anh phụ trách dự án này.
uỷ nhiệm trang trọng, hành chính; nhấn vào hành vi giao nhiệm vụ vì tin tưởng Ví dụ: Giám đốc uỷ nhiệm chị phụ trách mảng khách hàng chiến lược.
nghi ngờ trung tính, mức độ vừa; trái nghĩa theo thái độ không đặt niềm tin để giao việc Ví dụ: Ban tổ chức nghi ngờ nên không giao anh nhiệm vụ đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết phân tích về quản lý và lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản trị, nhân sự, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng vào khả năng thực hiện nhiệm vụ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự tin tưởng thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tin tưởng"; "tín nhiệm" thường liên quan đến nhiệm vụ cụ thể hơn.
  • Chú ý không dùng từ này khi không có sự tin tưởng thực sự để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được tín nhiệm", "bị tín nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tín nhiệm lãnh đạo", "tín nhiệm công ty".
tin cậy tin tưởng tin tin yêu tin dùng tin phục đáng tin uy tín tín dụng tín nghĩa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...