Tin dùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin cậy và giao cho công việc quan trọng.
Ví dụ: Công ty tin dùng cô ấy để dẫn dự án then chốt.
Nghĩa: Tin cậy và giao cho công việc quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng tin dùng cô giáo vì cô dạy giỏi và thương học sinh.
  • Ba mẹ tin dùng anh giao việc trông em khi vắng nhà.
  • Đội bóng tin dùng bạn làm thủ môn trong trận quyết định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên tin dùng cậu ấy cho vị trí đội trưởng vì cậu bình tĩnh lúc căng thẳng.
  • Ban tổ chức tin dùng bạn Lan phụ trách âm thanh vì bạn làm việc cẩn thận.
  • Cô chủ nhiệm tin dùng nhóm lớp trưởng soạn kế hoạch vì các bạn giữ lời hứa.
3
Người trưởng thành
  • Công ty tin dùng cô ấy để dẫn dự án then chốt.
  • Trong lúc rối ren, người ta chỉ tin dùng người có bản lĩnh và đạo đức rõ ràng.
  • Không phải ai giỏi cũng được tin dùng; đôi khi, sự liêm chính là tấm vé bước vào trách nhiệm.
  • Anh được tin dùng, nghĩa là từng lời hứa của anh đều có trọng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin cậy và giao cho công việc quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tin dùng trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái tin cậy kèm trao trách nhiệm; dùng trong công việc/tổ chức Ví dụ: Công ty tin dùng cô ấy để dẫn dự án then chốt.
tín nhiệm trang trọng, mạnh hơn; nhấn trao quyền/trách nhiệm Ví dụ: Ban lãnh đạo tín nhiệm và giao anh phụ trách dự án.
tín thác trang trọng, văn bản; sắc thái ủy thác trách nhiệm lớn Ví dụ: Cô được tín thác điều hành quỹ học bổng.
uỷ nhiệm hành chính, trang trọng; nhấn giao nhiệm vụ dựa trên tin cậy Ví dụ: Giám đốc ủy nhiệm anh phụ trách ký kết hợp đồng.
nghi ngờ trung tính; đối lập về thiếu niềm tin nên không giao việc Ví dụ: Họ nghi ngờ năng lực nên không giao việc quan trọng.
tẩy chay khẩu ngữ/chính trị; thái độ mạnh, từ chối tin cậy và hợp tác Ví dụ: Cộng đồng tẩy chay thương hiệu nên không ai dám tin dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giao phó trách nhiệm cho ai đó mà mình tin tưởng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc lựa chọn cá nhân hoặc tổ chức đáng tin cậy để thực hiện nhiệm vụ quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng khi nói về việc chọn lựa đối tác hoặc sản phẩm đáng tin cậy trong các dự án lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng và tín nhiệm cao đối với người hoặc tổ chức được giao nhiệm vụ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và trách nhiệm trong việc giao phó công việc.
  • Tránh dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự tin cậy cao.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tin tưởng", nhưng "tin dùng" nhấn mạnh hơn vào việc giao phó công việc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tin dùng", "được tin dùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, thường), danh từ (sản phẩm, dịch vụ) và đại từ (nó, họ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...