Tin yêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin tưởng và yêu mến.
Ví dụ:
Tôi tin yêu người bạn đời của mình.
Nghĩa: Tin tưởng và yêu mến.
1
Học sinh tiểu học
- Con tin yêu cô giáo vì cô luôn dịu dàng và giúp đỡ em.
- Em tin yêu bạn Minh vì bạn giữ lời hứa và chơi đẹp.
- Chú chó tin yêu chủ, cứ thấy gọi là chạy lại quấn quýt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình càng gắn bó, mình càng tin yêu bạn hơn sau những lần cùng làm bài nhóm.
- Nhìn đội bóng cố gắng hết mình, mình tin yêu tinh thần của cả lớp.
- Em tin yêu cha mẹ vì trong lúc khó nhất, họ vẫn kiên nhẫn ở bên em.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin yêu người bạn đời của mình.
- Qua nhiều mùa giông gió, tôi càng tin yêu những bàn tay đã nắm chặt tôi không rời.
- Từ cách anh sống tử tế với người lạ, tôi học được cách tin yêu thế giới này.
- Khi ta dám mở lòng, ta sẽ tìm lại khả năng tin yêu sau những vết xước cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin tưởng và yêu mến.
Từ đồng nghĩa:
tin mến yêu tin
Từ trái nghĩa:
nghi kỵ xa lánh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin yêu | sắc thái dịu/ấm, tích cực, trung tính–văn chương, dùng cho quan hệ gắn bó, bền vững Ví dụ: Tôi tin yêu người bạn đời của mình. |
| tin mến | nhẹ, ấm, hơi cổ/văn chương Ví dụ: Tập thể luôn tin mến người lãnh đạo của mình. |
| yêu tin | nhẹ, văn chương, ít dùng hơn, cùng sắc thái ấm áp Ví dụ: Nhân dân yêu tin người chiến sĩ nơi đảo xa. |
| nghi kỵ | mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, nhấn nghi ngờ bất tín Ví dụ: Sau biến cố, họ bắt đầu nghi kỵ lẫn nhau. |
| xa lánh | trung bình, lạnh, khẩu ngữ–trung tính; nhấn rời bỏ, thiếu tin và thiếu mến Ví dụ: Vì hiểu lầm, cô dần xa lánh anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc đối với người thân, bạn bè hoặc những người có mối quan hệ gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện tình cảm sâu sắc, chân thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, ấm áp và chân thành.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tin tưởng và yêu mến chân thành.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "yêu quý" hay "tin cậy".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tin yêu", "đã tin yêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (bạn bè, gia đình) để tạo thành cụm động từ.





