Đạo tặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trộm cướp.
Ví dụ:
Trong vụ án, đạo tặc bị bắt cùng tang vật.
Nghĩa: Trộm cướp.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua, công an bắt được đạo tặc đang lẻn vào nhà kho.
- Ông bảo vệ kể rằng đạo tặc thường rình lúc mọi người ngủ.
- Nghe tiếng chó sủa, đạo tặc sợ hãi bỏ chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con hẻm vắng là nơi đạo tặc hay ẩn mình chờ cơ hội ra tay.
- Tin nhắn cảnh báo trong khu phố giúp người dân nhận diện đạo tặc nhanh hơn.
- Những bước chân lén lút trên mái tôn báo hiệu đạo tặc đã xuất hiện.
3
Người trưởng thành
- Trong vụ án, đạo tặc bị bắt cùng tang vật.
- Thành phố sáng đèn hơn, nhưng đạo tặc vẫn tìm được góc tối cho mình.
- Chỉ một phút sơ hở, đạo tặc đã cuỗm sạch ví và điện thoại.
- Người ta sợ đạo tặc vì mất của, nhưng đáng sợ hơn là sự bình thản của hắn sau mỗi lần ra tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trộm cướp.
Từ đồng nghĩa:
trộm cướp gian tặc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo tặc | Chỉ những kẻ chuyên thực hiện hành vi trộm cướp, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ xưa, thường dùng trong văn viết. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trong vụ án, đạo tặc bị bắt cùng tang vật. |
| trộm cướp | Trung tính, dùng để chỉ chung những người thực hiện hành vi trộm cướp. Ví dụ: Bọn trộm cướp đã bị bắt giữ. |
| gian tặc | Trang trọng, văn chương, chỉ kẻ trộm cướp có tính chất gian xảo, nguy hiểm. Ví dụ: Bọn gian tặc hoành hành khắp nơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trộm cướp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc văn bản pháp luật để chỉ hành vi phạm tội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng hơn so với từ "trộm cướp".
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "trộm", "cướp" nhưng "đạo tặc" thường chỉ cả hai hành vi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tên đạo tặc", "bọn đạo tặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "bọn") và động từ (như "bị bắt", "tấn công").





