Hải tặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cướp biển, kẻ cướp trên biển.
Ví dụ: Hải tặc là kẻ cướp hoạt động trên biển.
Nghĩa: Cướp biển, kẻ cướp trên biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Hải tặc tấn công tàu và lấy đồ của người đi biển.
  • Trong truyện, hải tặc đeo khăn bịt mắt và đi trên con thuyền gỗ.
  • Chú lính hải quân đuổi theo hải tặc để bảo vệ người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuyền buôn phải đổi hướng vì nghe tin hải tặc rình rập ngoài khơi.
  • Bọn hải tặc dùng thuyền nhỏ áp sát tàu lớn rồi leo sang cướp của.
  • Nhiều bộ phim kể về hải tặc cho thấy họ sống lang bạt giữa sóng gió để săn tàu qua lại.
3
Người trưởng thành
  • Hải tặc là kẻ cướp hoạt động trên biển.
  • Những vùng biển thiếu tuần tra thường trở thành mảnh đất màu mỡ cho hải tặc hoành hành.
  • Khi con tàu tắt đèn và im lặng, ai cũng hiểu nỗi sợ hải tặc không chỉ nằm trong chuyện kể.
  • Bản tin nói ngắn gọn: hải tặc xuất hiện, bảo hiểm vận tải lập tức tăng phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cướp biển, kẻ cướp trên biển.
Từ đồng nghĩa:
cướp biển hải khấu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hải tặc Trung tính–khẩu ngữ; thường dùng trong báo chí, phổ thông. Ví dụ: Hải tặc là kẻ cướp hoạt động trên biển.
cướp biển Trung tính; phổ thông, đúng nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Vùng này từng là sào huyệt của cướp biển.
hải khấu Văn chương/cổ; sắc thái trang trọng, lịch sử. Ví dụ: Triều đình mở chiến dịch dẹp hải khấu.
hải quân Trung tính–chính quy; lực lượng nhà nước đối lập về chức năng. Ví dụ: Hải quân tuần tra để trấn áp hải tặc.
ngư dân Trung tính–đời thường; người đi biển lương thiện, đối lập về tính chất. Ví dụ: Ngư dân bị hải tặc uy hiếp ngoài khơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các câu chuyện phiêu lưu, phim ảnh hoặc trò chơi liên quan đến cướp biển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về lịch sử, luật pháp quốc tế hoặc các vấn đề an ninh hàng hải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, truyện tranh, phim ảnh với chủ đề phiêu lưu, mạo hiểm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về an ninh hàng hải và luật biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi phạm pháp.
  • Phong cách sử dụng có thể là trang trọng trong văn bản học thuật hoặc giải trí trong văn chương, phim ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động cướp biển hoặc nhân vật trong bối cảnh lịch sử, giải trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc cướp bóc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "hải tặc hiện đại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cướp biển" nhưng "hải tặc" thường mang tính lịch sử hoặc văn hóa hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động không liên quan đến biển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tên hải tặc", "bọn hải tặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hải tặc hung ác"), động từ ("đánh bại hải tặc"), hoặc lượng từ ("một nhóm hải tặc").