Tàu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lá to và có cuống dài của một số loài cây.
Ví dụ: Cô ấy hái mấy chiếc lá tàu còn lành để gói chả.
2.
danh từ
Tên gọi chung các phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc phức tạp.
Ví dụ: Anh đặt vé tàu đêm để tiết kiệm thời gian.
3.
danh từ
Máng đựng thức ăn trong chuồng ngựa; cũng dùng để gọi chuồng ngựa.
Ví dụ: Họ vệ sinh tàu mỗi sáng để giữ chuồng khô sạch.
4.
tính từ
Có nguồn gốc Trung Quốc; theo kiểu Trung Quốc.
Ví dụ: Anh chọn bộ bình trà kiểu tàu men xanh để tiếp khách.
Nghĩa 1: Lá to và có cuống dài của một số loài cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bẻ chiếc lá tàu để che mưa.
  • Bà dùng lá tàu gói bánh.
  • Gió thổi, lá tàu kêu xào xạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lá tàu rộng như bàn tay mở ra giữa vườn.
  • Mẹ chọn lá tàu còn xanh để gói bánh cho thơm.
  • Sáng sớm, giọt sương đọng trên lá tàu lấp lánh như hạt thủy tinh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hái mấy chiếc lá tàu còn lành để gói chả.
  • Chỉ cần một tàu lá đủ lớn là có thể che trọn mâm xôi mới đồ.
  • Trong vạt vườn cũ, những tàu lá chuối rách tơi tả như chiếc quạt già.
  • Tôi nhớ mùi nắng hơ trên tàu lá, thơm lên cả bếp chiều.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Tàu chạy qua cầu, bé vẫy tay chào.
  • Chúng mình lên tàu ra biển thăm ông.
  • Cảng sáng đèn khi tàu cập bến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng còi tàu xé màn sương của buổi sớm.
  • Cô mơ một chuyến tàu dài, đưa mình đến những thành phố lạ.
  • Lịch tàu thay đổi vì bão, nên cả nhóm dời kế hoạch.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt vé tàu đêm để tiết kiệm thời gian.
  • Con tàu rời bến, để lại một vệt sáng mỏng trên sông đen.
  • Đứng trước thân tàu khổng lồ, người ta thấy rõ sức mạnh của thép và kỷ luật.
  • Khi tàu cập cảng, thành phố như thở phào: hàng hóa, tin tức, cả mong chờ cũng theo vào.
Nghĩa 3: Máng đựng thức ăn trong chuồng ngựa; cũng dùng để gọi chuồng ngựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Người chăm ngựa đổ cám vào tàu cho ngựa ăn.
  • Chú ngựa thò đầu vào tàu, nhai lục cục.
  • Buổi tối, ngựa được dắt về tàu để nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con ngựa gầy cạ răng vào tàu gỗ, đợi bữa cỏ khô.
  • Tiếng vó im khi nó cúi xuống tàu, hít mùi lúa mới.
  • Mưa tạt qua mái, người quản tượng che lại tàu cho ấm.
3
Người trưởng thành
  • Họ vệ sinh tàu mỗi sáng để giữ chuồng khô sạch.
  • Con ngựa già ghì mõm vào tàu, nhai chậm như đếm tuổi mình.
  • Mùi gỗ ẩm và cỏ khô trong tàu gợi cả một vùng thảo nguyên xa vắng.
  • Đêm xuống, tiếng thở đều của đàn ngựa làm chiếc tàu hẹp bỗng hóa thành một ngôi nhà.
Nghĩa 4: Có nguồn gốc Trung Quốc; theo kiểu Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu món hầm kiểu tàu thơm lừng.
  • Cửa hàng bán đèn lồng tàu rất đẹp.
  • Bà kể chuyện cổ tích tàu cho cháu nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy thích mặc áo kiểu tàu vào dịp Tết.
  • Phim cổ trang tàu có cảnh trí lộng lẫy, xem đã mắt.
  • Quán này nấu mì tàu đậm vị, sợi dai vừa phải.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn bộ bình trà kiểu tàu men xanh để tiếp khách.
  • Người thợ bạc chạm hình mây lượn, thứ hoa văn tàu tinh xảo và kỷ luật.
  • Bữa cơm tàu chuẩn vị khiến cả nhóm im lặng thưởng thức, chỉ còn tiếng đũa chạm nhẹ.
  • Trong con hẻm nhỏ, tiệm sách tàu cũ kỹ giữ nguyên mùi giấy, như đóng băng một thời buổi giao thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lá to và có cuống dài của một số loài cây.
Nghĩa 2: Tên gọi chung các phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc phức tạp.
Nghĩa 3: Máng đựng thức ăn trong chuồng ngựa; cũng dùng để gọi chuồng ngựa.
Từ đồng nghĩa:
máng chuồng ngựa
Từ Cách sử dụng
tàu Trung tính, dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ vệ sinh tàu mỗi sáng để giữ chuồng khô sạch.
máng Trung tính, chỉ vật dụng chứa thức ăn cho gia súc. Ví dụ: Con bò đang ăn cỏ trong máng.
chuồng ngựa Trung tính, chỉ nơi nuôi ngựa. Ví dụ: Người ta dắt ngựa về chuồng ngựa.
Nghĩa 4: Có nguồn gốc Trung Quốc; theo kiểu Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa:
trung quốc hoa
Từ Cách sử dụng
tàu Trung tính đến hơi khẩu ngữ, dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phong cách Trung Quốc. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh chọn bộ bình trà kiểu tàu men xanh để tiếp khách.
trung quốc Trung tính, chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của Trung Quốc. Ví dụ: Đây là sản phẩm Trung Quốc.
hoa Trung tính, thường dùng ở miền Nam hoặc trong ngữ cảnh văn hóa, cộng đồng người Hoa. Ví dụ: Cô ấy là người Hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phương tiện vận tải lớn như tàu hỏa, tàu thủy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các loại phương tiện vận tải hoặc trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp khi nói về lá cây.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ như "lá tàu" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành giao thông vận tải và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "tàu" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Trong khẩu ngữ, từ này thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Trong văn chương, "tàu" có thể mang sắc thái nghệ thuật, tạo hình ảnh phong phú.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tàu" khi nói về phương tiện vận tải lớn hoặc lá cây trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng "tàu" để chỉ phương tiện nhỏ hoặc không có động cơ phức tạp.
  • "Tàu" có thể bị nhầm lẫn với "tàu" trong nghĩa chỉ nguồn gốc Trung Quốc, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "tàu", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Tàu" trong nghĩa chỉ phương tiện vận tải có thể bị nhầm với "tàu" trong nghĩa chỉ nguồn gốc Trung Quốc, cần phân biệt rõ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Tính từ: Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).