Bẹ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận xoà rộng ra ở gốc lá của một số loại cây như ngô, chuối, cau, v.v., thường ôm lấy thân cây.
Ví dụ: Bẹ lá ôm thân, giữ cho cây đứng vững.
2.
danh từ
Ngô.
Ví dụ: Nhà bên bán bẹ nướng cả buổi tối.
Nghĩa 1: Bộ phận xoà rộng ra ở gốc lá của một số loại cây như ngô, chuối, cau, v.v., thường ôm lấy thân cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Bẹ lá chuối ôm chặt lấy thân cây.
  • Con châu chấu đậu trên bẹ ngô xanh mướt.
  • Bà bó hoa bằng sợi lấy từ bẹ cau khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt mưa lăn dài trên bẹ chuối rồi rơi xuống đất mát rượi.
  • Cậu bé nấp sau bẹ lá chuối to, tò mò ngó ra vườn.
  • Người nông dân tước sợi từ bẹ cau để đan dây buộc gàu.
3
Người trưởng thành
  • Bẹ lá ôm thân, giữ cho cây đứng vững.
  • Nhìn bẹ chuối sần sùi, tôi nhớ mùi nhựa xanh ngày nhỏ.
  • Anh tách nhẹ từng lớp bẹ cau, tìm sợi dai nhất để buộc giàn.
  • Trên nương sớm, nắng quệt vàng lên những bẹ ngô mới trổ.
Nghĩa 2: Ngô.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay mẹ nấu cháo bẹ cho cả nhà.
  • Bé xin thêm bắp bẹ nướng vì rất thơm.
  • Ông mang sọt bẹ ngoài ruộng về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chợ chiều thơm lừng mùi bẹ luộc chấm muối vừng.
  • Nghỉ giữa vụ, họ ngồi ăn bẹ nướng và kể chuyện mùa màng.
  • Trong món canh, bà ngoại bỏ thêm hạt bẹ non cho ngọt nước.
3
Người trưởng thành
  • Nhà bên bán bẹ nướng cả buổi tối.
  • Ở miền ấy, nói đến bẹ là người ta nghĩ ngay tới nồi bắp luộc nghi ngút khói.
  • Trên triền đồi gió lộng, rẫy bẹ trải dài, vàng óng vào mùa thu hoạch.
  • Chén rượu nhấp môi, miếng bẹ nóng bùi, câu chuyện quê bỗng tròn đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận xoà rộng ra ở gốc lá của một số loại cây như ngô, chuối, cau, v.v., thường ôm lấy thân cây.
Nghĩa 2: Ngô.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bẹ Khẩu ngữ, địa phương (thường ở miền Trung và miền Nam Việt Nam), thân mật. Ví dụ: Nhà bên bán bẹ nướng cả buổi tối.
ngô Trung tính, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Cây ngô đang trổ cờ.
bắp Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Món bắp xào tép mỡ rất ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về cây cối trong bối cảnh nông nghiệp hoặc đời sống hàng ngày ở nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu khoa học, nông nghiệp hoặc khi mô tả chi tiết về thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học thực vật và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi nói về ngô trong một số vùng miền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc của cây hoặc khi nói về ngô trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc nông nghiệp.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngô" khi nói về ngô trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bẹ" trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực vật.
  • Khác biệt với "lá" ở chỗ "bẹ" chỉ phần gốc ôm lấy thân cây.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bẹ chuối", "bẹ ngô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bẹ to"), động từ ("bẹ ôm"), và các danh từ khác ("bẹ cây").